N2 Kho Kanji

380 kanji · chạm để xem cách đọc, mẹo nhớ và ví dụ

Trang 2 / 2 · Hiển thị mục 251–380 trong tổng 380

Hiện 130 / 130 kanji

Chỉ lọc trong 130 kanji của trang này. Dùng các liên kết trang bên dưới để xem phần còn lại.

Dịch:
坊
boy; monk; temple
bé trai; nhà sư; ngôi chùa
ON: ボウ・ボッ · KUN: — · 7 nét

💡 Earth (土) and a side (方) where a young boy plays near a temple.

💡 Nơi một cậu bé chơi đùa gần ngôi chùa.

赤ん坊 (あかんぼう)
baby · trẻ sơ sinh
坊さん (ぼうさん)
Buddhist monk · nhà sư
坊ちゃん (ぼっちゃん)
young master · cậu chủ nhỏ
厚
Thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen; shameless
dày; ấm áp; tử tế
ON: コウ · KUN: あつ.い・あか · 9 nét

💡 The sun (日) shines inside a cave — thick layers of warmth.

💡 Mặt trời chiếu trong hang tạo nên các lớp ấm áp.

厚い (あつい)
thick · dày
厚さ (あつさ)
thickness · độ dày
温厚 (おんこう)
gentle; mild-mannered · hiền hậu; tử tế
孫
grandchild; descendant
cháu; thế hệ sau
ON: ソン · KUN: まご · 10 nét

💡 A child (子) connected (系) below as a grandchild descendant.

💡 Một đứa trẻ được kết nối bên dưới như cháu chắt.

孫 (まご)
grandchild · cháu
孫娘 (まごむすめ)
granddaughter · cháu gái
子孫 (しそん)
descendants · hậu duệ
床
bed; floor
giường; sàn nhà
ON: ショウ · KUN: とこ・ゆか · 7 nét

💡 A shelter (广) with a tree (木) forming the bed and floor.

💡 Một nơi trú ẩn với một cái cây làm giường và sàn.

起床 (きしょう)
getting up · thức dậy
床の間 (とこのま)
alcove · hốc tường trang trí
床 (ゆか)
floor · sàn nhà
販
sell; marketing
bán; tiếp thị
ON: ハン · KUN: — · 11 nét

💡 A shell (貝) that goes (反) around to buy and sell in the market.

💡 Một chiếc vỏ sò di chuyển quanh chợ để bán hàng.

販売 (はんばい)
sales; selling · bán hàng
販売網 (はんばいもう)
sales network · mạng lưới bán hàng
販売員 (はんばいいん)
salesperson · nhân viên bán hàng
液
liquid; fluid; juice
chất lỏng; dịch
ON: エキ · KUN: — · 11 nét

💡 Water (氵) that returns (夜) at night as liquid drops.

💡 Nước quay lại vào ban đêm như những giọt chất lỏng.

血液 (けつえき)
blood · máu
液体 (えきたい)
liquid · chất lỏng
溶液 (ようえき)
solution · dung dịch
札
Tag; paper money; counter for bonds; placard; bid
thẻ; tiền giấy; vé
ON: サツ · KUN: ふだ · 5 nét

💡 A wooden (木) plate (乚) hung as a tag or paper note.

💡 Một tấm bảng gỗ được treo lên làm thẻ.

札 (さつ)
note · tiền giấy
改札 (かいさつ)
ticket gate · cổng soát vé
札束 (さつたば)
wad of bills · cọc tiền
版
edition; printing plate
phiên bản; bản in
ON: ハン · KUN: — · 8 nét

💡 A sheet (片) that strikes (反) paper to print an edition.

💡 Một tờ giấy đập vào giấy khác để in ấn bản in.

出版 (しゅっぱん)
publication; publishing · xuất bản
初版 (しょはん)
first edition · ấn bản đầu tiên
出版物 (しゅっぱんぶつ)
publication (item) · ấn phẩm
紅
crimson; red; pink
đỏ thẫm; đỏ; hồng
ON: コウ・ク · KUN: べに・くれない · 9 nét

💡 Silk (糸) dyed (工) in a crimson red color.

💡 Lụa được nhuộm màu đỏ thẫm.

紅茶 (こうちゃ)
black tea · hồng trà
紅色 (べにいろ)
crimson; red · màu đỏ thẫm
紅葉 (こうよう)
autumn leaves; maple · lá đỏ mùa thu
齢
age; years
tuổi tác
ON: レイ · KUN: — · 17 nét

💡 Teeth (歯 without 齒) linked (亇) and given with an order (令) to mark age.

💡 Răng và mệnh lệnh kết hợp để đánh dấu tuổi tác.

加齢 (かれい)
aging (of the body) · lão hóa
高齢 (こうれい)
advanced age; old age · tuổi cao
年齢 (ねんれい)
age · tuổi
雲
cloud
đám mây
ON: ウン · KUN: くも · 12 nét

💡 Rain (雨) with a cloud (云) layer forming the sky clouds.

💡 Mưa và đám mây tạo thành tầng mây trên bầu trời.

雲海 (うんかい)
sea of clouds · biển mây
星雲 (せいうん)
nebula · tinh vân
雲行き (くもゆき)
turn of events · diễn biến sự việc
浴
Bathe; be favored with; bask in
tắm rửa
ON: ヨク · KUN: あ.びる・あ.びせる · 10 nét

💡 Water (氵) pours down a valley (谷) — bathing under the stream.

💡 Nước đổ xuống thung lũng, tắm rửa dưới dòng suối.

浴槽 (よくそう)
bathtub · bồn tắm
浴室 (よくしつ)
bathroom · phòng tắm
浴槽 (よくそう)
bathtub · bồn tắm
塩
salt
muối
ON: エン · KUN: しお · 13 nét

💡 Earth (土) on a plate (皿) of a watchman (監) forms salt.

💡 Đất trên đĩa của người gác tạo thành muối.

塩分 (えんぶん)
salt content · hàm lượng muối
塩辛い (しおからい)
salty · mặn
塩加減 (しおかげん)
amount of salt · lượng muối
鼻
nose; nasal
mũi
ON: ビ · KUN: はな · 14 nét

💡 Self (自) and a field (廾membrane) that breathes through the nose.

💡 Bản thân và một cánh đồng tạo thành mũi để thở.

鼻 (はな)
nose · mũi
鼻水 (はなみず)
nasal mucus; runny nose · nước mũi
鼻子 (はなこ)
nose (of an object) · mũi (của vật)
券
ticket; bond; voucher
vé; chứng khoán
ON: ケン · KUN: — · 8 nét

💡 A knife (刀) and a closed (龹) hand that cuts tickets.

💡 Một con dao và bàn tay nắm chặt dùng để cắt vé.

証券 (しょうけん)
securities · chứng khoán
債券 (さいけん)
bond; debenture · trái phiếu
旅券 (りょけん)
passport · hộ chiếu
双
pair; twin; both
cặp đôi
ON: ソウ · KUN: ふた・たぐい · 4 nét

💡 Two hands (又又) together forming a pair of twins.

💡 Hai bàn tay chụm lại tạo thành một cặp sinh đôi.

双 (そう)
pair; twin · cặp đôi
双子 (ふたご)
twins · anh em sinh đôi
双眼鏡 (そうがんきょう)
binoculars · ống nhòm
旧
Old times; old things; old friend; former; ex-
cũ kỹ
ON: キュウ · KUN: ふる.い・もと · 5 nét

💡 The day is over and the sun has set — it belongs to the old times.

💡 Mặt trời đã lặn, mọi thứ thuộc về thời xưa.

旧 (きゅう)
ex- · cựu
復旧 (ふっきゅう)
restoration; recovery · phục hồi
旧正月 (きゅうしょうがつ)
Lunar New Year · Tết âm lịch
肩
shoulder
vai
ON: ケン · KUN: かた · 8 nét

💡 A door (戸) over flesh (月) that guards the shoulder.

💡 Cánh cửa đặt trên phần thịt tạo thành vai.

肩こり (かたこり)
stiff shoulders · cứng vai
肩入れ (かたいれ)
support; backing; favoritism · hỗ trợ
肩甲骨 (けんこうこつ)
shoulder blade · xương bả vai
尻
buttocks; rear; bottom
mông
ON: コウ · KUN: しり · 5 nét

💡 A body (尸) with a small (九) tail at the rear bottom.

💡 Cơ thể với một cái đuôi nhỏ ở phần dưới cùng.

尻込み (しりごみ)
hesitation; hanging back · do dự
尻 (しり)
buttocks; bottom · mông
尻尾 (しっぽ)
tail · đuôi
塗
paint; plaster; smear
sơn phết
ON: ト · KUN: ぬ(る) · 12 nét

💡 Earth (土) and surplus (余) used to paint and plaster a wall.

💡 Đất và phần dư thừa dùng để sơn trát bức tường.

塗る (ぬる)
to paint; to spread (on) · bôi
塗装 (とそう)
painting; coating · sơn
塗料 (とりょう)
paint; coating material · chất liệu sơn
沈
sink; subside; be heavy
chìm
ON: チン · KUN: しず(む)・しず(める) · 7 nét

💡 Water (氵) and a cover (冘) that sinks heavy objects below.

💡 Nước và lớp phủ làm chìm những vật nặng xuống dưới.

沈下 (ちんか)
subsidence; sinking · lún xuống
沈静 (ちんせい)
calming; subsiding · lắng xuống
沈む (しずむ)
to sink; to set; to be gloomy · chìm
緑
Green
màu xanh lá
ON: リョク・ロク · KUN: みどり · 14 nét

💡 Threads (糸) stretched across a mountain (录) — the green of nature.

💡 Những sợi chỉ trải dài trên núi, màu xanh của thiên nhiên.

緑 (みどり)
green · màu xanh lá
緑茶 (りょくちゃ)
green tea · trà xanh
緑色 (みどりいろ)
green color · màu xanh lục
咲
Blossom; bloom
nở hoa
ON: ショウ · KUN: さ.く・ざき · 9 nét

💡 A mouth (口) opens like a blooming flower (芙) — to blossom.

💡 Miệng mở ra như một bông hoa đang nở.

咲く (さく)
to bloom · nở
満開 (まんかい)
full bloom · nở rộ
開花 (かいか)
blooming · nở hoa
臣
retainer; subject; minister
bộ trưởng
ON: シン・ジン · KUN: おみ · 7 nét

💡 A bowed eye (臣) of a loyal retainer serving his lord.

💡 Ánh mắt cúi đầu của một thuộc hạ trung thành phục vụ lãnh chúa.

大臣 (だいじん)
cabinet minister · bộ trưởng
忠臣 (ちゅうしん)
loyal retainer · thuộc hạ trung thành
臣民 (しんみん)
subject; citizen · thần dân
腰
waist; hips; lower back
eo lưng
ON: ヨウ · KUN: こし · 13 nét

💡 Flesh (月) that requires (要) the waist to support the body.

💡 Phần thịt đòi hỏi eo để nâng đỡ cơ thể.

弱腰 (よわごし)
weak-kneed; irresolute · yếu đuối
腰抜け (こしぬけ)
coward; spineless person · kẻ hèn nhát
腰 (こし)
waist; hip · eo
貨
goods; freight; currency
hàng hóa
ON: カ · KUN: — · 11 nét

💡 A change (化) of a shell (貝) used as goods and currency.

💡 Sự thay đổi của vỏ ốc được dùng làm hàng hóa và tiền tệ.

硬貨 (こうか)
coin · tiền xu
外貨 (がいか)
foreign currency · ngoại tệ
通貨 (つうか)
currency · tiền tệ
掘
dig; excavate
đào bới
ON: クツ · KUN: ほ(る) · 11 nét

💡 A hand (扌) and a cave (屈) that digs the ground to make a tunnel.

💡 Bàn tay và hang động để đào đất tạo đường hầm.

採掘 (さいくつ)
mining; excavation · khai thác
掘削 (くっさく)
drilling; excavation · đào xới
掘る (ほる)
to dig · đào
駐
Stop-over; reside in; resident
đỗ xe
ON: チュウ · KUN: — · 15 nét

💡 A horse (馬) stands and waits under a roof — parked.

💡 Một con ngựa đứng đợi dưới mái nhà, đó là đỗ xe.

駐車 (ちゅうしゃ)
parking · đỗ xe
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
parking lot · bãi đỗ xe
駐在 (ちゅうざい)
resident (police officer) · cảnh sát trú tại địa phương
珍
Rare; curious; strange
hiếm
ON: チン · KUN: めずら.しい・たから · 9 nét

💡 A king (王) treasures (㐱) a rare jewel — precious and rare.

💡 Nhà vua trân trọng viên ngọc quý hiếm.

珍品 (ちんぴん)
rare article; curiosity · vật quý hiếm
珍しい (めずらしい)
rare; unusual · hiếm
珍しく (めずらしく)
unusually; rarely · hiếm khi
凍
freeze; frozen
đóng băng; bị đông
ON: トウ · KUN: こお(る)・こご(える) · 10 nét

💡 Ice (冫) pointing (東) to the east that freezes over.

💡 Băng giá hướng về phương đông tạo thành sự đông cứng.

冷凍 (れいとう)
freezing; frozen · làm đông; đông lạnh
凍る (こおる)
to freeze · đông cứng
凍結 (とうけつ)
freezing; blockage · đóng băng; tắc nghẽn
募
recruit; solicit; raise
tuyển dụng; kêu gọi
ON: ボ · KUN: つの(る) · 12 nét

💡 Strength (力) under a field (莫) that recruits and raises soldiers.

💡 Sức mạnh ẩn sau cánh đồng dùng để chiêu mộ và tập hợp quân đội.

応募 (おうぼ)
application; entry · ứng tuyển; đăng ký
募集 (ぼしゅう)
recruitment; collection · tuyển dụng; quyên góp
応募者 (おうぼしゃ)
applicant · người ứng tuyển
湾
bay; gulf
vịnh; vũng biển
ON: ワン · KUN: — · 12 nét

💡 Water (氵) and a bow (弓) with red (黄) that curves like a bay.

💡 Nước và hình dáng cây cung tạo nên đường cong của vịnh.

港湾 (こうわん)
harbor; port · bến cảng; hải cảng
湾 (わん)
bay; gulf · vịnh
東京湾 (とうきょうわん)
Tokyo Bay · Vịnh Tokyo
涙
tears
nước mắt
ON: ルイ · KUN: なみだ · 10 nét

💡 Water (氵) and a return (戻) of emotion that brings tears.

💡 Nước cùng cảm xúc trào dâng tạo thành những giọt nước mắt.

涙 (なみだ)
tears · nước mắt
涙ぐむ (なみだぐむ)
to be moved to tears · rưng rưng nước mắt
嬉し涙 (うれしなみだ)
tears of joy · nước mắt hạnh phúc
泥
mud; dirt; clay
bùn; đất bẩn
ON: デイ · KUN: どろ · 8 nét

💡 Water (氵) and a spirit (尼) mixed with the earth becomes mud.

💡 Nước trộn lẫn với đất và linh hồn tạo thành bùn lầy.

泥沼 (どろぬま)
quagmire; bog · đầm lầy; vũng bùn
拘泥 (こうでい)
attachment, being hung up on · gắn bó; cố chấp
泥沼化 (どろぬまか)
bogging down; getting mired · sa lầy; lún sâu
童
child; juvenile
trẻ em; thiếu nhi
ON: ドウ · KUN: わらべ · 12 nét

💡 A standing (立) child (里) of village is a juvenile.

💡 Một đứa trẻ đứng trong làng là một thiếu nhi.

児童 (じどう)
child; children · trẻ em
子供 (こども)
child · đứa trẻ
童話 (どうわ)
fairy tale · truyện cổ tích
欧
Europe; Europe-wide
châu Âu
ON: オウ · KUN: — · 8 nét

💡 A region (区) of vases (欠) in Europe.

💡 Một khu vực của những chiếc bình cổ tại châu Âu.

欧州 (おうしゅう)
Europe · châu Âu
欧米 (おうべい)
Europe and America · Âu Mỹ
西欧 (せいおう)
Western Europe · Tây Âu
柔
Tender; weakness; gentleness; softness
mềm mại; linh hoạt
ON: ジュウ・ニュウ · KUN: やわ.らか・やわ.らかい・やわ・やわ.ら · 9 nét

💡 A soft spear (矛) that bends like a tree (木) — gentle and flexible.

💡 Một chiếc giáo mềm uốn cong như thân cây, tạo nên sự dịu dàng và linh hoạt.

柔道 (じゅうどう)
judo · nhu đạo
柔軟 (じゅうなん)
flexible; pliable · linh hoạt; mềm dẻo
柔らかい (やわらかい)
soft · mềm
庁
government office; hall
cơ quan chính phủ
ON: チョウ · KUN: — · 5 nét

💡 A shelter (广) shaped like a table slip (丁) for the government office.

💡 Một nơi trú ẩn có hình dạng như tờ phiếu bàn dùng cho văn phòng chính phủ.

気象庁 (きしょうちょう)
Meteorological Agency · Cục khí tượng
検察庁 (けんさつちょう)
public prosecutor's office · viện kiểm sát
庁 (ちょう)
government office · cơ quan chính phủ
匹
counter for animals; match; pair
đơn vị đếm động vật
ON: ヒツ · KUN: ひき · 4 nét

💡 A box (匚) with a person (儿) counting animals by the pitta counter.

💡 Một người đang đếm động vật trong một chiếc hộp.

匹 (ひき)
counter for small animals · đơn vị đếm động vật
一匹 (いっぴき)
one (animal) · một con vật
匹敵 (ひってき)
rival; equal · đối thủ; ngang hàng
干
dry; oppose
khô; phản đối
ON: カン · KUN: ほ(す)・ひ(る) · 3 nét

💡 A cross (十) with a horizontal bar used to dry clothes.

💡 Một cây thập tự với thanh ngang dùng để phơi quần áo.

干潟 (ひがた)
tidal flat · bãi bồi
干潮 (かんちょう)
low tide · triều xuống
干拓 (かんたく)
land reclamation by drainage · cải tạo đất
阪
slope; hill; Osaka
dốc; đồi; Osaka
ON: ハン · KUN: さか · 7 nét

💡 A hill (阝) that goes (反) upward forming a slope in Osaka.

💡 Một ngọn đồi đi ngược lên tạo thành con dốc ở Osaka.

大阪 (おおさか)
Osaka · Osaka
阪神 (はんしん)
Osaka-Kobe · vùng Hanshin
浪阪 (なにわ)
Naniwa (old Osaka) · Naniwa (Osaka cổ)
仏
Buddha; Buddhism; France
Phật; Phật giáo; Pháp
ON: ブツ・フツ · KUN: ほとけ · 4 nét

💡 A person (亻) spreading (厶) arms to follow the Buddha.

💡 Một người dang rộng vòng tay để noi theo Đức Phật.

仏壇 (ぶつだん)
family altar · bàn thờ Phật
仏像 (ぶつぞう)
Buddhist statue · tượng Phật
仏教 (ぶっきょう)
Buddhism · Phật giáo
辛
spicy; hard; bitter
cay; khó; đắng
ON: シン · KUN: から(い) · 7 nét

💡 A person (辛) standing with a needle (丷) tasting the spicy salt.

💡 Một người cầm kim đang nếm thử loại muối cay nồng.

辛い (からい)
spicy; hot (taste) · cay
辛抱 (しんぼう)
patience; endurance · kiên nhẫn; chịu đựng
塩辛い (しおからい)
salty · mặn
械
device; machine; tool
thiết bị; máy móc
ON: カイ · KUN: かせ · 11 nét

💡 Wood (木) with a warning (戒) used to build a mechanical device.

💡 Gỗ kết hợp với cảnh báo được dùng để chế tạo máy móc.

機械 (きかい)
machine · máy móc
器械 (きかい)
instrument; apparatus · dụng cụ; thiết bị
武器 (ぶき)
weapon · vũ khí
均
equal; even; average
cân bằng; trung bình
ON: キン · KUN: — · 7 nét

💡 Earth (土) that joins (匀) things to make them equal and even.

💡 Đất đai kết hợp mọi thứ để làm cho chúng bằng phẳng và cân bằng.

均衡 (きんこう)
balance; equilibrium · cân bằng; cân đối
均等 (きんとう)
equality; uniformity · bình đẳng; đồng nhất
平均 (へいきん)
average; mean · trung bình
拾
Pick up; gather; find; go on foot; ten
nhặt lên; tìm thấy
ON: シュウ・ジュウ · KUN: ひろ.う · 9 nét

💡 A hand (扌) gathers (合) the coins off the ground.

💡 Một bàn tay nhặt những đồng xu từ dưới đất lên.

拾う (ひろう)
to pick up · nhặt lên
拾得 (しゅうとく)
picking up (found item) · tìm thấy; lượm được
拾い物 (ひろいもの)
found item · vật lượm được
幅
width; breadth; range
chiều rộng; phạm vi
ON: フク · KUN: はば · 12 nét

💡 A cloth (巾) that is planted (畐) wide measuring its breadth.

💡 Một mảnh vải được đặt ra để đo chiều rộng.

歩幅 (ほはば)
stride · sải bước
幅広い (はばひろい)
broad; wide-ranging · rộng rãi
幅 (はば)
width; range · chiều rộng; phạm vi
寿
longevity; congratulations
tuổi thọ; chúc mừng
ON: ジュ · KUN: ことぶき · 7 nét

💡 An elder (寿) with a long life bending in a flexed position.

💡 Một người già có tuổi thọ cao đang đứng trong tư thế cúi người.

寿命 (じゅみょう)
lifespan · tuổi thọ
寿司 (すし)
sushi · sushi
長寿 (ちょうじゅ)
longevity; long life · trường thọ
季
season; period
mùa; thời kỳ
ON: キ · KUN: — · 8 nét

💡 Grain (禾) and a child (子) that grows through the seasons.

💡 Hạt ngũ cốc và một đứa trẻ cùng lớn lên qua các mùa.

四季 (しき)
four seasons · bốn mùa
季節 (きせつ)
season · mùa
乾季 (かんき)
dry season · mùa khô
硬
hard; rigid; solid
cứng, rắn
ON: コウ · KUN: かた(い) · 12 nét

💡 Stone (石) that is even (更) to make a hard solid surface.

💡 Đá được làm phẳng để tạo nên một bề mặt cứng và rắn chắc.

強硬 (きょうこう)
firm; hard-line; uncompromising · kiên quyết, cứng rắn
硬貨 (こうか)
coin · tiền xu
硬い (かたい)
hard; stiff · cứng, dai
粉
powder; flour; dust
bột
ON: フン · KUN: こ・こな · 10 nét

💡 Grain (米) divided (分) into fine flour powder.

💡 Ngũ cốc được chia nhỏ thành bột mịn.

粉 (こな)
powder; flour · bột
小麦粉 (こむぎこ)
wheat flour · bột mì
粉々 (こなごな)
shattered to pieces · tan nát, vụn ra
湯
Hot water; bath; hot spring
nước nóng, bồn tắm
ON: トウ · KUN: ゆ · 12 nét

💡 Water (氵) as hot as the morning sun (昜) — hot bath water.

💡 Nước nóng như mặt trời buổi sáng được dùng để tắm.

湯 (ゆ)
hot water · nước nóng
お湯 (おゆ)
hot water · nước nóng
湯呑み (ゆのみ)
teacup · chén trà
枝
branch; twig; limb
cành cây
ON: シ · KUN: えだ · 8 nét

💡 A tree (木) with a branch (支) that extends as a twig.

💡 Một cái cây với cành cây vươn ra.

枝 (えだ)
branch · cành cây
木の枝 (きのえだ)
tree branch · cành cây
枝葉 (しよう)
branches and leaves · cành lá
溶
dissolve; melt
hòa tan, tan chảy
ON: ヨウ · KUN: と(ける)・と(かす) · 13 nét

💡 Water (氵) and a valley (容) where things dissolve and melt.

💡 Nước và một thung lũng nơi mọi thứ tan chảy và hòa tan.

溶媒 (ようばい)
solvent · dung môi
溶液 (ようえき)
solution · dung dịch
溶岩 (ようがん)
lava · dung nham
著
write; publish; remarkable
viết, xuất bản, nổi bật
ON: チョ · KUN: あらわ(す) · 11 nét

💡 Grass (艹) and a person (著) writing and publishing a remarkable book.

💡 Một người đang viết và xuất bản một cuốn sách nổi bật.

著書 (ちょしょ)
one's work; book · tác phẩm, sách
顕著 (けんちょ)
remarkable; prominent · nổi bật, rõ rệt
原著 (げんちょ)
original work · tác phẩm gốc
筆
brush; pen; writing
bút lông, viết
ON: ヒツ · KUN: ふで · 12 nét

💡 Bamboo (竹) used for writing with a brush (聿) as a pen.

💡 Tre được dùng làm bút lông để viết.

執筆 (しっぴつ)
writing; authorship · viết lách, sáng tác
筆者 (ひっしゃ)
author; writer · tác giả
筆記 (ひっき)
taking notes · ghi chép
翌
next; following
tiếp theo, sau
ON: ヨク · KUN: — · 11 nét

💡 Wings (羽) and a standing (立) bird that flies to the next day.

💡 Đôi cánh và một chú chim đang đứng bay đến ngày hôm sau.

翌日 (よくじつ)
the next day · ngày hôm sau
翌朝 (よくあさ)
the next morning · sáng hôm sau
翌週 (よくしゅう)
the following week · tuần sau
傾
lean; incline; slant
nghiêng, dốc
ON: ケイ · KUN: かたむ(く)・かたむ(ける) · 13 nét

💡 A person (亻) and a head (頁) tilted toward the inclination.

💡 Một người và cái đầu nghiêng về phía dốc.

傾く (かたむく)
to tilt; to lean · nghiêng, dốc
傾斜 (けいしゃ)
slope; incline · độ dốc, độ nghiêng
傾向 (けいこう)
tendency · khuynh hướng
浅
shallow; slight
nông, cạn
ON: セン · KUN: あさ(い) · 9 nét

💡 Water (氵) with a shallow (戔) vessel that holds a little.

💡 Nước trong một chiếc bình cạn đựng được một chút ít.

浅い (あさい)
shallow · nông, cạn
深浅 (しんせん)
depth; shallowness · độ sâu nông
浅海 (せんかい)
shallow sea · biển nông
濃
thick; dense; strong (taste)
đặc, đậm đặc
ON: ノウ · KUN: こ(い) · 16 nét

💡 Water (氵) and a farmer (農) making a thick dense broth.

💡 Nước và người nông dân tạo ra món canh đặc.

濃霧 (のうむ)
thick fog · sương mù dày đặc
濃淡 (のうたん)
shades of color · đậm nhạt
濃い (こい)
thick; strong; dark · đặc, đậm
召
summon; call; invite
triệu tập, mời gọi
ON: ショウ · KUN: め(す) · 5 nét

💡 A knife (刀) holding a mouth (口) that calls out to summon.

💡 Một con dao và cái miệng cùng gọi để triệu tập.

召し上がる (めしあがる)
to eat/drink (polite) · ăn uống (kính ngữ)
召集 (しょうしゅう)
convocation; summons · triệu tập
召喚 (しょうかん)
summons; subpoena · triệu hồi, triệu tập
闇
darkness; dark
bóng tối
ON: アン · KUN: やみ · 17 nét

💡 A gate (門) blocked (音) off leaving darkness inside.

💡 Một cánh cổng bị chặn lại để lại bóng tối bên trong.

闇 (やみ)
darkness; dark · bóng tối
闇夜 (やみよ)
dark night · đêm tối
真っ暗 (まっくら)
pitch-dark · tối om, tối mịt
憎
hate; detest
ghét, căm ghét
ON: ゾウ · KUN: にく(む)・にく(い) · 14 nét

💡 A heart (忄) and a once (曽) separate past that hates and detests.

💡 Trái tim và quá khứ bị tách biệt đầy lòng căm thù.

憎悪 (ぞうお)
hatred · lòng căm thù
憎しみ (にくしみ)
hatred · sự căm ghét
憎む (にくむ)
to hate; detest · ghét, căm thù
湖
lake
hồ
ON: コ · KUN: みずうみ · 12 nét

💡 Water (氵) surrounded by an old (胡) crescent forms a lake.

💡 Nước bao quanh hình bán nguyệt cũ tạo thành hồ.

湖沼 (こしょう)
lakes and marshes · ao hồ
湖 (みずうみ)
lake · hồ
湖岸 (こがん)
lakeshore · bờ hồ
拝
Worship; adore; pray to
thờ phụng, lạy
ON: ハイ · KUN: おが.む・おろが.む · 8 nét

💡 Two hands (扌) raised in prayer — to worship and bow.

💡 Hai bàn tay chắp lại cầu nguyện để thờ phụng và cúi chào.

拝見 (はいけん)
(humble) to look at · xem (khiêm nhường)
崇拝 (すうはい)
worship; adoration · thờ phụng
拝啓 (はいけい)
Dear (letter greeting) · kính gửi
炭
charcoal; coal
than củi, than đá
ON: タン · KUN: すみ · 9 nét

💡 A mountain (山) with a cliff (厂) that burns to become charcoal.

💡 Ngọn núi và vách đá cháy tạo thành than.

炭素 (たんそ)
carbon · cacbon
石炭 (せきたん)
coal · than đá
炭 (すみ)
charcoal · than củi
肌
skin; texture; body
da
ON: キ · KUN: はだ · 6 nét

💡 Flesh (月) and a table (几) that represents the skin texture.

💡 Thịt và cái bàn đại diện cho kết cấu làn da.

肌 (はだ)
skin; complexion · da, nước da
肌色 (はだいろ)
skin color · màu da
肌寒い (はださむい)
chilly; cool on skin · lạnh buốt da
漁
fishing; fishery
đánh cá, nghề cá
ON: ギョ・リョウ · KUN: りょう · 14 nét

💡 Water (氵) and fish (魚) abundant to catch for fishing.

💡 Nước và cá dồi dào để đánh bắt.

漁 (りょう)
fishing · nghề cá
漁業 (ぎょぎょう)
fishery · ngư nghiệp
漁師 (りょうし)
fisherman · ngư dân
菓
Candy; cakes; fruit
bánh kẹo, trái cây
ON: カ · KUN: — · 11 nét

💡 A tree (木) bearing fruits (果) — sweets made from fruit.

💡 Trái cây từ cây cối - những món kẹo ngọt làm từ trái cây.

菓子 (かし)
confectionery · bánh kẹo
菓子 (かし)
sweets · bánh kẹo
お菓子 (おかし)
sweets; snacks · kẹo, đồ ăn vặt
汗
sweat; perspiration
mồ hôi
ON: カン · KUN: あせ · 6 nét

💡 Water (氵) dripping (干) as sweat from working.

💡 Nước nhỏ giọt như mồ hôi khi làm việc.

汗腺 (かんせん)
sweat gland · tuyến mồ hôi
汗 (あせ)
sweat · mồ hôi
冷汗 (ひやあせ)
cold sweat · mồ hôi lạnh
籍
register; book; record; domicile
đăng ký; sổ sách
ON: セキ · KUN: — · 20 nét

💡 Bamboo (竹) and past (昔) records kept in the register book.

💡 Tre và các hồ sơ cũ được lưu giữ trong sổ đăng ký.

国籍 (こくせき)
nationality · quốc tịch
戸籍 (こせき)
family register · hộ khẩu
書籍 (しょせき)
book; publication · sách; ấn phẩm
貯
store; save; keep
lưu trữ; tiết kiệm
ON: チョ · KUN: — · 12 nét

💡 A shell (貝) and a storehouse (貯) that saves and keeps money.

💡 Một vỏ sò và một nhà kho dùng để tiết kiệm tiền.

貯金 (ちょきん)
savings; deposit · tiết kiệm; tiền gửi
貯蔵 (ちょぞう)
storage; preservation · lưu trữ; bảo quản
貯蓄 (ちょちく)
savings · tiền tiết kiệm
帽
Cap; headgear
mũ; nón
ON: ボウ・モウ · KUN: ずきん・おお.う · 12 nét

💡 A towel wrapped around the head (冒) — a hat (巾).

💡 Một chiếc khăn quấn quanh đầu là chiếc mũ.

帽子 (ぼうし)
hat; cap · mũ; nón
制帽 (せいぼう)
uniform cap · mũ đồng phục
学生帽 (がくせいぼう)
school cap · mũ học sinh
郵
mail; postal
thư từ; bưu điện
ON: ユウ · KUN: — · 11 nét

💡 A land (垂) and a box (阝) that delivers mail by postal service.

💡 Một vùng đất và một cái hộp để chuyển phát thư từ.

郵便 (ゆうびん)
mail; postal service · thư từ; dịch vụ bưu chính
郵便局 (ゆうびんきょく)
post office · bưu điện
郵送 (ゆうそう)
mailing; sending by mail · gửi qua đường bưu điện
柱
pillar; column; post
cột; trụ
ON: チュウ · KUN: はしら · 9 nét

💡 A tree (木) and a post (主) that stands as a pillar supporting the house.

💡 Một cái cây và một cái trụ đứng làm cột chống đỡ ngôi nhà.

霜柱 (しもばしら)
frost column · cột sương giá
柱 (はしら)
pillar · cột
電柱 (でんちゅう)
utility pole · cột điện
鋭
sharp; acute; keen
sắc; nhọn; sắc bén
ON: エイ · KUN: するど(い) · 15 nét

💡 Metal (金) with a point (兌) that is sharp and acute.

💡 Kim loại có điểm nhọn, sắc bén và cấp bách.

鋭い (するどい)
sharp; keen · sắc; nhạy bén
鋭利 (えいり)
sharp; pointed · sắc bén; nhọn
鋭角 (えいかく)
acute angle · góc nhọn
磨
Grind; polish; scour; improve; brush (teeth)
mài; đánh bóng; trau chuốt
ON: マ · KUN: みが.く・す.る · 16 nét

💡 A stone (石) under a hemp (麻) cloth — polish until it shines.

💡 Dùng đá dưới vải gai để đánh bóng cho sáng loáng.

磨く (みがく)
to polish; to brush · đánh bóng; chải
磨耗 (まもう)
wear; abrasion · mài mòn; hao mòn
磨く (みがく)
polish · đánh bóng
麦
barley; wheat
lúa mạch; lúa mì
ON: バク · KUN: むぎ · 7 nét

💡 A grain stalk (麦) with a drop that represents wheat and barley.

💡 Một cành ngũ cốc đại diện cho lúa mì và lúa mạch.

蕎麦 (そば)
soba (buckwheat noodles) · mì soba
麦 (むぎ)
wheat; barley · lúa mì; lúa mạch
小麦 (こむぎ)
wheat · lúa mì
灰
ash; grey; cinder
tro; màu xám
ON: カイ · KUN: はい · 6 nét

💡 A hand (又) over a fire (火) that leaves ash and grey cinders.

💡 Bàn tay đặt trên lửa để lại tro và than bụi.

灰色 (はいいろ)
gray · màu xám
火山灰 (かざんばい)
volcanic ash · tro núi lửa
灰 (はい)
ash · tro
皿
Dish; a helping; plate
đĩa; bát
ON: ベイ · KUN: さら · 5 nét

💡 A dish with two legs and a flat base for food.

💡 Một chiếc đĩa có hai chân và đế bằng để đựng thức ăn.

皿 (さら)
plate; dish · đĩa
皿 (さら)
plate · đĩa
お皿 (おさら)
plate · cái đĩa
糸
thread; yarn; silk filament
chỉ; sợi
ON: シ · KUN: いと · 6 nét

💡 A skein of thread (糸) wound around a spindle.

💡 Một cuộn chỉ được quấn quanh suốt chỉ.

糸 (いと)
thread; yarn · chỉ; sợi
糸状 (しじょう)
threadlike · dạng sợi
金糸 (きんし)
gold thread · chỉ vàng
斬
behead; slaughter; cut
chém; cắt
ON: ザン · KUN: き(る) · 11 nét

💡 An axle (車) and an axe (斤) that cuts down, beheading.

💡 Một cái trục và một cái rìu dùng để chém và chặt đầu.

斬る (きる)
to behead; cut down · chém; cắt đứt
斬新 (ざんしん)
novel; original · mới lạ; độc đáo
斬首 (ざんしゅ)
beheading · chặt đầu
兆
trillion; sign; omen
nghìn tỷ; điềm báo
ON: チョウ · KUN: きざ(す)・きざ(し) · 6 nét

💡 Cracks (兆) in a rock as an omen showing a sign of what comes.

💡 Những vết nứt trên đá như một điềm báo về điều sắp tới.

兆し (きざし)
sign; omen; indication · điềm báo; dấu hiệu
兆候 (ちょうこう)
sign; symptom · dấu hiệu; triệu chứng
前兆 (ぜんちょう)
omen; portent; sign · điềm báo
軟
soft; weak; gentle
mềm; yếu; dịu dàng
ON: ナン · KUN: やわ(らかい)・やわ(らか) · 11 nét

💡 A vehicle (車) with a shortage (欠) that becomes soft and gentle.

💡 Một phương tiện thiếu sót trở nên mềm mại và dịu dàng hơn.

柔軟 (じゅうなん)
flexible; pliable · linh hoạt
軟調 (なんちょう)
weak; soft · yếu; mềm
軟らかい (やわらかい)
soft; gentle · mềm mại
灯
lamp; light; lantern
đèn; đèn lồng
ON: トウ · KUN: ひ · 6 nét

💡 Fire (火) and a hook (丁) that holds a lamp.

💡 Ngọn lửa và một cái móc dùng để treo đèn.

灯籠 (とうろう)
lantern · đèn lồng
提灯 (ちょうちん)
paper lantern · đèn lồng giấy
石灯籠 (いしどうろう)
stone lantern · đèn đá
鉱
mine; ore; mineral
mỏ; khoáng sản
ON: コウ · KUN: あらがね · 13 nét

💡 Metal (金) and a broad (広) mountain that holds mineral ores.

💡 Kim loại và một ngọn núi rộng lớn chứa quặng khoáng sản.

鉱山 (こうざん)
mine · mỏ
鉱物 (こうぶつ)
mineral · khoáng vật
鉱業 (こうぎょう)
mining industry · ngành khai khoáng
脂
fat; grease; tallow
mỡ; chất béo
ON: シ · KUN: あぶら · 10 nét

💡 Flesh (月) and a target (旨) that stores body fat grease.

💡 Thịt và mục tiêu lưu trữ chất béo trong cơ thể.

脂質 (ししつ)
lipid · lipid
脂肪 (しぼう)
fat · chất béo
油分 (ゆぶん)
oil content · hàm lượng dầu
瓶
bottle; jar; flask
chai; lọ
ON: ビン · KUN: かめ · 11 nét

💡 A tile (瓦) open (并) for a jar-shaped bottle.

💡 Một viên ngói mở ra cho một cái lọ hình chai.

花瓶 (かびん)
vase · bình hoa
瓶 (びん)
bottle; jar · chai; lọ
空き瓶 (あきびん)
empty bottle · chai rỗng
詞
word; phrase; poetry
từ; ngữ; thơ
ON: シ · KUN: ことば · 12 nét

💡 Words (言) that can (司) express phrases and poetry.

💡 Những lời nói có thể diễn đạt thành cụm từ và thơ ca.

助詞 (じょし)
particle (grammar) · trợ từ
品詞 (ひんし)
part of speech · từ loại
台詞 (せりふ)
lines; dialogue · lời thoại; lời đối thoại
刊
publish; print; cut block
xuất bản; in ấn
ON: カン · KUN: — · 5 nét

💡 A dry (干) cutting (刂) that publishes a print block.

💡 Một mảnh khô được cắt ra để xuất bản một bản in.

刊行 (かんこう)
publication; printing · xuất bản; in ấn
朝刊 (ちょうかん)
morning edition (newspaper) · báo sáng
日刊 (にっかん)
daily publication · xuất bản hàng ngày
塔
tower; pagoda
tháp; chùa
ON: トウ · KUN: — · 12 nét

💡 Earth (土) with an auspicious (荅) base forming a tall tower pagoda.

💡 Đất với nền móng tốt tạo nên một tòa tháp cao.

塔 (とう)
tower; pagoda · tháp; chùa
五重塔 (ごじゅうのとう)
five-story pagoda · tháp năm tầng
鉄塔 (てっとう)
steel tower; pylon · tháp sắt
濯
rinse; wash; launder
giặt; rửa
ON: タク · KUN: すす(ぐ) · 17 nét

💡 Water (氵) and feathers (翟) to rinse and launder thoroughly.

💡 Nước và lông vũ được dùng để rửa và giặt sạch sẽ.

洗濯 (せんたく)
laundry; washing · giặt giũ
洗濯機 (せんたくき)
washing machine · máy giặt
濯ぐ (すすぐ)
to rinse · rửa
缶
can; tin; pot
lon; hộp thiếc
ON: カン · KUN: かま · 6 nét

💡 A tin can (缶) with a lid and a spout.

💡 Một lon thiếc có nắp và vòi rót.

缶 (かん)
can; tin · lon; hộp thiếc
缶詰 (かんづめ)
canned food · đồ hộp
空き缶 (あきかん)
empty can · lon rỗng
蒸
steam; steam-cook; evaporate
hơi nước; đun hấp
ON: ジョウ・セイ · KUN: む(す)・む(れる) · 13 nét

💡 Grass (艹) and a servant (烝) that cooks with steam.

💡 Cỏ và người hầu nấu ăn bằng hơi nước.

蒸す (むす)
steam · hấp
蒸留 (じょうりゅう)
distillation · chưng cất
蒸気 (じょうき)
steam; vapor · hơi nước
胃
stomach
dạ dày
ON: イ · KUN: — · 9 nét

💡 A field (田) of flesh (月) forming the stomach organ.

💡 Một cánh đồng thịt tạo nên cơ quan dạ dày.

胃潰瘍 (いかいよう)
gastric ulcer · loét dạ dày
胃 (い)
stomach (organ) · dạ dày
胃腸 (いちょう)
stomach and intestines · dạ dày và ruột
喫
eat; drink; smoke
ăn; uống; hút thuốc
ON: キツ · KUN: — · 12 nét

💡 A mouth (口) giving a cut (契) that consumes food and drink.

💡 Miệng đưa vào thực phẩm để ăn và uống.

喫煙 (きつえん)
smoking · hút thuốc
喫茶 (きっさ)
tea drinking; refreshments · uống trà
喫茶店 (きっさてん)
coffee shop · quán cà phê
粒
grain; particle; drop
hạt; mảnh nhỏ
ON: リュウ · KUN: つぶ · 11 nét

💡 Rice (米) that stands (立) up as individual grains particles.

💡 Gạo đứng thẳng tạo thành những hạt hoặc mảnh nhỏ.

粒 (つぶ)
grain; drop · hạt; giọt
米粒 (こめつぶ)
grain of rice · hạt gạo
粒子 (りゅうし)
particle · hạt nguyên tử
涼
Refreshing; nice and cool
mát mẻ; sảng khoái
ON: リョウ · KUN: すず.しい・すず.む・すず.やか・うす.い・ひや.す・まことに · 11 nét

💡 Water (氵) makes the city (京) cool and refreshing.

💡 Nước và thành phố tạo nên sự mát mẻ và sảng khoái.

涼み (すずみ)
cooling off; enjoying the cool · hóng mát
涼風 (りょうふう)
cool breeze · gió mát
涼しい (すずしい)
cool (weather) · mát mẻ
机
Desk; table
bàn
ON: キ · KUN: つくえ · 6 nét

💡 A wooden table (木) with an arm — the desk where a child leans.

💡 Một chiếc bàn gỗ nơi đứa trẻ tựa tay vào.

机 (つくえ)
desk · bàn
机上 (きじょう)
on one's desk; theoretical · trên bàn; lý thuyết
机の上 (つくえのうえ)
on the desk · trên mặt bàn
鈍
dull; dim; slow
đần; tối; chậm
ON: ドン · KUN: にぶ(い) · 12 nét

💡 Metal (金) and a pause (屯) that is dull, not sharp.

💡 Kim loại và sự tạm dừng tạo nên sự đần độn, không sắc bén.

鈍い (にぶい)
dull; slow · đần; chậm
鈍痛 (どんつう)
dull pain · đau âm ỉ
鈍感 (どんかん)
insensitive; thick-skinned · không nhạy cảm
軒
eaves; house counter
mái hiên; bộ đếm nhà
ON: ケン · KUN: のき · 10 nét

💡 A cart (車) and a dry (干) roof forming the eaves of a house.

💡 Xe và mái khô tạo nên phần mái hiên của ngôi nhà.

一軒 (いっけん)
one house/building · một ngôi nhà
軒 (のき)
eaves · mái hiên
軒並み (のきなみ)
row of houses · dãy nhà
零
zero; spill; frost
số không; đổ; sương giá
ON: レイ · KUN: こぼ(す)・こぼ(れる) · 13 nét

💡 Rain (雨) with an order (令) that spills and brings frost.

💡 Mưa và lệnh truyền khiến mọi thứ đổ tràn và đóng sương.

零 (れい)
zero · số không
零下 (れいか)
below zero · dưới không độ
零度 (れいど)
zero degrees · không độ
湿
moist; wet; damp
ẩm ướt
ON: シツ · KUN: しめ(る)・しめ(す) · 12 nét

💡 Water (氵) and a sun (日) hottest (显) making it moist and damp.

💡 Nước và ánh mặt trời làm cho mọi thứ trở nên ẩm ướt.

湿度 (しつど)
humidity · độ ẩm
湿気 (しっけ)
dampness; moisture · độ ẩm; sự ẩm ướt
湿地 (しっち)
wetland; marsh · vùng đất ẩm
貿
trade; exchange
thương mại; trao đổi
ON: ボウ · KUN: — · 12 nét

💡 A hat (卯) worn by a trader (貝) to exchange goods in trade.

💡 Chiếc mũ người thương nhân đội để trao đổi hàng hóa.

貿易 (ぼうえき)
trade · thương mại
輸入 (ゆにゅう)
import · nhập khẩu
輸出 (ゆしゅつ)
export · xuất khẩu
貝
shell; shellfish
vỏ sò; con sò
ON: バイ · KUN: かい · 7 nét

💡 A shellfish (貝) with a shell that was used as money.

💡 Vỏ của con sò từng được dùng làm tiền tệ.

貝 (かい)
shellfish; shell · con sò; vỏ sò
貝殻 (かいがら)
shell; seashell · vỏ sò
二枚貝 (にまいがい)
bivalve · động vật hai mảnh vỏ
挟
pinch; hold between; wedge
kẹp; chèn vào
ON: キョウ · KUN: はさ(む) · 9 nét

💡 A hand (扌) and two sides (夾) that hold an item between.

💡 Tay và hai phía kẹp chặt đồ vật ở giữa.

挟む (はさむ)
to insert; to put between · kẹp vào
挟まる (はさまる)
to be caught between · bị kẹp
挟撃 (きょうげき)
pincer attack · tấn công gọng kìm
筒
tube; cylinder; pipe
ống; hình trụ
ON: トウ · KUN: つつ · 12 nét

💡 Bamboo (竹) and the same (同) shape forming a tube cylinder.

💡 Tre và hình dáng tương tự tạo nên ống hình trụ.

封筒 (ふうとう)
envelope · phong bì
筒 (つつ)
tube; cylinder · ống; hình trụ
筒状 (とうじょう)
cylindrical · hình trụ
隅
Corner; nook
góc; xó xỉnh
ON: グウ · KUN: すみ · 12 nét

💡 A corner (禺) where the mound (阝) meets — tucked away.

💡 Góc nơi gò đất gặp nhau - khuất nẻo.

隅 (すみ)
corner; nook · góc; xó
片隅 (かたすみ)
corner; nook · góc; xó xỉnh
隅々 (すみずみ)
every corner · mọi ngóc ngách
冊
Tome; counter for books; volume
tập sách; bộ đếm sách
ON: サツ・サク · KUN: ふみ · 5 nét

💡 Wooden tablets bound into a book — a volume.

💡 Các thẻ gỗ được đóng lại thành sách - một tập.

冊 (さつ)
counter for books · bộ đếm cho sách
一冊 (いっさつ)
one book · một cuốn sách
一冊の本 (いっさつのほん)
a book · một cuốn sách
郊
suburb; outskirts
ngoại ô
ON: コウ · KUN: — · 9 nét

💡 A crossroads (交) and a village (阝) on the outskirts of a suburb.

💡 Một ngã tư và một ngôi làng ở vùng ngoại ô.

郊外 (こうがい)
suburbs; outskirts · ngoại ô
近郊 (きんこう)
suburbs; vicinity · vùng lân cận
市郊 (しこう)
urban fringe · vùng ven đô
刷
print; printing; scrub
in ấn
ON: サツ · KUN: す(る) · 8 nét

💡 A body (尸) handled (扌) with a knife (刂) to print and scrub.

💡 Một cơ thể được xử lý bằng dao để in ấn và cọ rửa.

印刷 (いんさつ)
printing · in ấn
刷新 (さっしん)
renewal · cải cách
印刷物 (いんさつぶつ)
printed matter · ấn phẩm
脇
side; armpit; flank
bên cạnh; nách
ON: キョウ · KUN: わき · 10 nét

💡 Power (力) of flesh (月) that makes the strong armed side flank.

💡 Sức mạnh của phần thịt tạo nên phần sườn cánh tay.

脇の下 (わきのした)
armpit · nách
脇 (わき)
side; armpit · bên cạnh
脇役 (わきやく)
supporting role · vai phụ
銅
copper; bronze
đồng; đồng đỏ
ON: ドウ · KUN: — · 14 nét

💡 Metal (金) and the same (同) that forms copper metal.

💡 Kim loại và sự đồng nhất tạo nên kim loại đồng.

銅 (どう)
copper · đồng
銅像 (どうぞう)
bronze statue · tượng đồng
銅板 (どうばん)
copper plate · tấm đồng
綿
cotton; wadding
bông
ON: メン · KUN: わた · 14 nét

💡 Silk (糸) and white (帛) that makes soft cotton wadding.

💡 Lụa và màu trắng tạo thành bông cotton mềm mại.

綿 (わた)
cotton · bông
綿布 (めんぷ)
cotton cloth · vải bông
木綿 (もめん)
cotton (fabric) · vải cotton
膚
skin; surface
da; bề mặt
ON: フ · KUN: はだ · 15 nét

💡 A tiger (虍) and flesh (月) that covers the skin of the body.

💡 Hổ và phần thịt bao phủ lớp da của cơ thể.

皮膚 (ひふ)
skin · da
皮膚科 (ひふか)
dermatology · khoa da liễu
肌触り (はだざわり)
texture; touch of skin · cảm giác khi chạm
滴
drop; drip
giọt; nhỏ giọt
ON: テキ · KUN: しずく・したた(る) · 14 nét

💡 Water (氵) and an emperor (啇) that drips into drops below.

💡 Nước và hoàng đế nhỏ giọt xuống dưới.

点滴 (てんてき)
intravenous drip · truyền dịch
滴る (したたる)
to drip · nhỏ giọt
一滴 (いってき)
a drop · một giọt
隻
counter for ships; one of a pair
đơn vị tàu; một chiếc
ON: セキ · KUN: — · 10 nét

💡 A bird (隹) with a hand (又) holding one of a pair as a ship.

💡 Một con chim và bàn tay cầm một trong một cặp như một chiếc tàu.

隻 (せき)
counter for ships · đơn vị đếm tàu
一隻 (いっせき)
one ship · một chiếc tàu
数隻 (すうせき)
several vessels · vài chiếc tàu
符
Token; sign; mark; tally; charm
thẻ; dấu hiệu; vé
ON: フ · KUN: — · 11 nét

💡 A bamboo (竹) tally that answers (付) — a matching mark or ticket.

💡 Một thẻ tre dùng để xác nhận - một dấu hiệu khớp nhau.

切符 (きっぷ)
ticket · vé
符号 (ふごう)
code · ký hiệu
音符 (おんぷ)
musical note · nốt nhạc
伺
Pay respects; visit; ask; inquire; question; implore
thăm hỏi; hỏi han
ON: シ · KUN: うかが.う · 7 nét

💡 A person (亻) at the door (司) asking politely — to inquire.

💡 Một người ở cửa hỏi han một cách lịch sự.

伺い (うかがい)
(humble) visit; inquiry · thăm hỏi; hỏi thăm
伺う (うかがう)
to visit, ask (humble) · đi thăm; hỏi
伺い事 (うかがいごと)
matter to inquire about · việc cần hỏi
沸
Seethe; boil; ferment; uproar; breed
sôi; ồn ào
ON: フツ · KUN: わ.く・わ.かす · 8 nét

💡 Water (氵) that costs (弗) nothing to boil — it bubbles up.

💡 Nước không tốn phí mà sôi sùng sục.

沸く (わく)
to boil; to get excited · sôi
沸かす (わかす)
to boil · đun sôi
沸騰 (ふっとう)
boiling · sự sôi
畜
livestock; domestic animal
gia súc
ON: チク · KUN: — · 10 nét

💡 A field (田) and a person (畜) who raises livestock at home.

💡 Một cánh đồng và một người chăn nuôi gia súc tại nhà.

畜産 (ちくさん)
livestock farming · chăn nuôi
家畜 (かちく)
livestock · gia súc
牧畜 (ぼくちく)
stock raising; ranching · chăn nuôi gia súc
舟
boat; ship
thuyền; tàu
ON: シュウ · KUN: ふね・ふな- · 6 nét

💡 A small boat (舟) with a hull and mast.

💡 Một chiếc thuyền nhỏ với thân tàu và cột buồm.

舟 (ふね)
boat; ship · thuyền
小舟 (こぶね)
small boat · thuyền nhỏ
舟歌 (ふなうた)
boatman's song · bài ca thuyền chài
枯
wither; wither away; dry up
héo; khô héo
ON: コ · KUN: か(れる)・か(らす) · 9 nét

💡 A tree (木) and an old (古) withered one that has dried up.

💡 Một cái cây cũ đã khô héo đi.

枯山水 (かれさんすい)
dry landscape garden · vườn cảnh khô
枯れる (かれる)
to wither; die · héo đi
枯れ木 (かれき)
dead tree · cây khô
姓
family name; surname
họ; tên họ
ON: セイ・ショウ · KUN: かばね · 8 nét

💡 A woman (女) and life (生) that is born carrying a family surname.

💡 Một người phụ nữ và sự sống sinh ra mang theo họ gia đình.

姓名 (せいめい)
full name · họ tên
名字 (みょうじ)
family name · họ
同姓 (どうせい)
same surname · cùng họ
畳
tatami mat; fold up
chiếu tatami; gấp lại
ON: ジョウ · KUN: たたみ・たた(む) · 12 nét

💡 A field (田) that assumes (畝) to fold up a tatami mat.

💡 Một cánh đồng được sử dụng để gấp chiếu tatami.

畳 (たたみ)
tatami mat · chiếu tatami
畳む (たたむ)
to fold up · gấp lại
三畳 (さんじょう)
three-tatami sized · kích thước ba chiếu
燥
dry; aridity
khô; khô hạn
ON: ソウ · KUN: はしゃ(ぐ) · 17 nét

💡 Fire (火) and trees (喿) that make the land dry with aridity.

💡 Lửa và cây cối làm cho đất trở nên khô hạn.

乾燥 (かんそう)
dryness; drying · sự khô ráo
焦燥 (しょうそう)
impatience · sự nôn nóng
燥ぐ (はしゃぐ)
to be excited; make merry · vui đùa; hào hứng
耕
till; plow; cultivate
cày cấy; canh tác
ON: コウ · KUN: たがや(す) · 10 nét

💡 A plow (耒) and a well (井) used to till the fields.

💡 Cái cày và giếng nước dùng để cày ruộng.

耕作 (こうさく)
cultivation; farming · canh tác
耕地 (こうち)
arable land · đất canh tác
耕す (たがやす)
to till; plow · cày cấy
膝
knee; lap
đầu gối; lòng
ON: シツ · KUN: ひざ · 15 nét

💡 Flesh (月) that falls (桼) bending at the knee.

💡 Phần thịt uốn cong tại đầu gối.

膝 (ひざ)
knee · đầu gối
膝小僧 (ひざこぞう)
kneecap · xương bánh chè
膝頭 (ひざがしら)
knee; kneecap · đầu gối
曇
cloudy; overcast; become dim
nhiều mây; âm u
ON: ドン · KUN: くも(る) · 16 nét

💡 A day (日) with a cloud (雲) that becomes cloudy and overcast.

💡 Ngày có mây khiến bầu trời trở nên âm u.

曇る (くもる)
to become cloudy · trở nên nhiều mây
曇り (くもり)
cloudy weather · thời tiết nhiều mây
曇天 (どんてん)
cloudy sky · bầu trời âm u
肯
accede; consent; agree
đồng ý, tán thành
ON: コウ · KUN: がえん(じる) · 8 nét

💡 Stop (止) and flesh (月) that agree to accept and consent.

💡 Dừng lại và phần thịt đồng ý để chấp thuận.

肯定 (こうてい)
affirmation; positive · khẳng định
首肯 (しゅこう)
nodding assent · gật đầu tán thành
肯否 (こうひ)
approval or refusal · đồng ý hay từ chối
How many kanji do I need for each JLPT level?

N5 starts at about 80 kanji. N4 adds roughly 170 more, N3 takes the total to around 370, N2 to about 750, and N1 requires a working knowledge of roughly 1,100.

What are the best ways to memorise kanji?

Learn the on and kun readings, then attach meaning with the mnemonic story for each character. Practise writing it so recall does not depend on recognition alone, and revisit it inside real example words.

Is there a stroke order guide?

Every entry shows a stroke count. Download the NihonGyan app for animated stroke order diagrams and per-character quizzes.