隅

グウ/すみ

Kanji thứ 358 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

Corner; nook

góc; xó xỉnh

Số nét

12

Bộ n

阝

Phụ phải

Cấu trúc

⿰阝禺

Cách đọc

On’yomi
グウ
Kun’yomi
すみ

Gợi nhớ

Góc nơi gò đất gặp nhau - khuất nẻo.

Từ ví dụ

  • 隅 すみ

    corner; nook

    góc; xó

  • 片隅 かたすみ

    corner; nook

    góc; xó xỉnh

  • 隅々 すみずみ

    every corner

    mọi ngóc ngách

Kanji N2 khác