咲
ショウ/さ.く・ざき
Kanji thứ 273 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Blossom; bloom
nở hoa
Số nét
9
Bộ n
口
cái miệng
Cấu trúc
⿰口关
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- さ.く・ざき
Gợi nhớ
Miệng mở ra như một bông hoa đang nở.
Từ ví dụ
咲く さく
to bloom
nở
満開 まんかい
full bloom
nở rộ
開花 かいか
blooming
nở hoa