腰

ヨウ/こし

Kanji thứ 275 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

waist; hips; lower back

eo lưng

Số nét

13

Bộ n

月

trăng

Cấu trúc

⿰月要

Cách đọc

On’yomi
ヨウ
Kun’yomi
こし

Gợi nhớ

Phần thịt đòi hỏi eo để nâng đỡ cơ thể.

Từ ví dụ

  • 弱腰 よわごし

    weak-kneed; irresolute

    yếu đuối

  • 腰抜け こしぬけ

    coward; spineless person

    kẻ hèn nhát

  • 腰 こし

    waist; hip

    eo

Kanji N2 khác