枝
シ/えだ
Kanji thứ 303 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
branch; twig; limb
cành cây
Số nét
8
Bộ n
木
mộc
Cấu trúc
⿰木支
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- えだ
Gợi nhớ
Một cái cây với cành cây vươn ra.
Từ ví dụ
枝 えだ
branch
cành cây
木の枝 きのえだ
tree branch
cành cây
枝葉 しよう
branches and leaves
cành lá