札
サツ/ふだ
Kanji thứ 257 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Tag; paper money; counter for bonds; placard; bid
thẻ; tiền giấy; vé
Số nét
5
Bộ n
木
cây
Cấu trúc
⿰木乚
Cách đọc
- On’yomi
- サツ
- Kun’yomi
- ふだ
Gợi nhớ
Một tấm bảng gỗ được treo lên làm thẻ.
Từ ví dụ
札 さつ
note
tiền giấy
改札 かいさつ
ticket gate
cổng soát vé
札束 さつたば
wad of bills
cọc tiền