湖

コ/みずうみ

Kanji thứ 314 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

lake

hồ

Số nét

12

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵胡

Cách đọc

On’yomi
コ
Kun’yomi
みずうみ

Gợi nhớ

Nước bao quanh hình bán nguyệt cũ tạo thành hồ.

Từ ví dụ

  • 湖沼 こしょう

    lakes and marshes

    ao hồ

  • 湖 みずうみ

    lake

    hồ

  • 湖岸 こがん

    lakeshore

    bờ hồ

Kanji N2 khác