帽
ボウ・モウ/ずきん・おお.う
Kanji thứ 323 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Cap; headgear
mũ; nón
Số nét
12
Bộ n
巾
cân
Cấu trúc
⿰巾冒
Cách đọc
- On’yomi
- ボウ・モウ
- Kun’yomi
- ずきん・おお.う
Gợi nhớ
Một chiếc khăn quấn quanh đầu là chiếc mũ.
Từ ví dụ
帽子 ぼうし
hat; cap
mũ; nón
制帽 せいぼう
uniform cap
mũ đồng phục
学生帽 がくせいぼう
school cap
mũ học sinh