軟

ナン/やわ(らかい)・やわ(らか)

Kanji thứ 334 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

soft; weak; gentle

mềm; yếu; dịu dàng

Số nét

11

Bộ n

車

Xe cộ

Cấu trúc

⿰車欠

Cách đọc

On’yomi
ナン
Kun’yomi
やわ(らかい)・やわ(らか)

Gợi nhớ

Một phương tiện thiếu sót trở nên mềm mại và dịu dàng hơn.

Từ ví dụ

  • 柔軟 じゅうなん

    flexible; pliable

    linh hoạt

  • 軟調 なんちょう

    weak; soft

    yếu; mềm

  • 軟らかい やわらかい

    soft; gentle

    mềm mại

Kanji N2 khác