芳

ホウ/かんば.しい

Kanji thứ 661 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

perfume; balmy; favorable; fragrant

hương thơm, dễ chịu, thuận lợi

Số nét

7

Bộ n

艹

thảo

Cấu trúc

⿱艹方

Cách đọc

On’yomi
ホウ
Kun’yomi
かんば.しい

Gợi nhớ

Cỏ và hình vuông kết hợp tỏa ra hương thơm dễ chịu.

Từ ví dụ

  • 芳しい かんばしい

    fragrant / favorable

    thơm tho, thuận lợi

  • 芳香 ほうこう

    fragrance / aroma

    hương thơm, mùi hương

  • 芳名 ほうめい

    your name (respectful)

    quý danh

Kanji N1 khác