漬

シ/つ.ける・つ.かる・-づ.け・-づけ

Kanji thứ 671 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

pickling; soak; moisten; steep

muối chua, ngâm

Số nét

14

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵責

Cách đọc

On’yomi
シ
Kun’yomi
つ.ける・つ.かる・-づ.け・-づけ

Gợi nhớ

Nước và trách nhiệm kết hợp tạo thành việc ngâm muối.

Từ ví dụ

  • 漬ける つける

    to pickle / soak

    ngâm, muối chua

  • 漬物 つけもの

    pickles

    đồ muối chua

  • 浸漬 しんし

    soaking / immersion

    sự ngâm, đắm chìm

Kanji N1 khác