爪

ソウ/つめ・つま-

Kanji thứ 673 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

claw; nail; talon

móng tay, móng vuốt

Số nét

4

Bộ n

爪

trảo

Cấu trúc

⿱丿⿲丿丨㇏

Cách đọc

On’yomi
ソウ
Kun’yomi
つめ・つま-

Gợi nhớ

Một chiếc móng vuốt với ba ngón cong.

Từ ví dụ

  • 爪 つめ

    fingernail / claw

    móng tay

  • 爪切り つめきり

    nail clippers

    bấm móng tay

  • 爪先 つまさき

    fingertip / toe

    đầu ngón tay

Kanji N1 khác