放
ホウ/はな-す・はな-れる・はな-つ
Kanji thứ 90 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Set free / Release / Broadcast
Giải phóng / Phát sóng
Số nét
8
Bộ n
攵
bộ Phộc
Cấu trúc
⿰方攵
Cách đọc
- On’yomi
- ホウ
- Kun’yomi
- はな-す・はな-れる・はな-つ
Gợi nhớ
Các hướng dẫn (phương hướng) được đưa ra để phóng thích.
Từ ví dụ
放す はなす
To release / let go
Thả ra / Buông tay
放送 ほうそう
Broadcasting / Telecast
Phát thanh / Truyền hình
解放 かいほう
Release / Liberation
Giải phóng / Giải thoát