垂

スイ/た.れる・た.らす・た.れ・-た.れ・なんなんと.す

Kanji thứ 649 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

droop; suspend; hang; slouch

rủ xuống, treo

Số nét

8

Bộ n

土

thổ

Cấu trúc

⿻⿳丿一艹土

Cách đọc

On’yomi
スイ
Kun’yomi
た.れる・た.らす・た.れ・-た.れ・なんなんと.す

Gợi nhớ

Một cái cây với những chiếc lá nặng trĩu rủ xuống dưới.

Từ ví dụ

  • 垂れる たれる

    to hang / dangle

    rủ xuống, treo

  • 垂直 すいちょく

    vertical / perpendicular

    thẳng đứng, vuông góc

  • 下垂 かすい

    drooping / ptosis

    rủ xuống, sụp xuống

Kanji N1 khác