徐
ジョ/おもむ.ろに
Kanji thứ 667 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
gradually; slowly; deliberately; gently
từ từ, chậm rãi
Số nét
10
Bộ n
彳
bộ
Cấu trúc
⿰彳余
Cách đọc
- On’yomi
- ジョ
- Kun’yomi
- おもむ.ろに
Gợi nhớ
Bước chân và sự dư thừa tượng trưng cho sự di chuyển chậm rãi.
Từ ví dụ
徐々に じょじょに
gradually
từ từ, dần dần
徐行 じょこう
moving slowly
đi chậm, chạy chậm
緩徐 かんじょ
slow and gentle
chậm rãi, khoan thai