蓄
チク/たくわ.える
Kanji thứ 670 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
amass; raise; hoard; store
tích trữ, lưu kho
Số nét
13
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹畜
Cách đọc
- On’yomi
- チク
- Kun’yomi
- たくわ.える
Gợi nhớ
Cỏ và sự nghi ngờ kết hợp tạo thành việc tích trữ.
Từ ví dụ
蓄積 ちくせき
accumulation
sự tích lũy
蓄え たくわえ
savings; store; reserve
kho dự trữ, tích trữ
備蓄 びちく
stockpile; storage
kho dự trữ