渉
ショウ/わた.る
Kanji thứ 162 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
ford; go cross; transit; ferry; import
băng qua, vượt qua
Số nét
11
Bộ n
氵
chấm thủy
Cấu trúc
⿰氵歩
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- わた.る
Gợi nhớ
Bước qua mặt nước là hành động băng qua.
Từ ví dụ
干渉 かんしょう
interference
sự can thiệp
交渉 こうしょう
negotiation
đàm phán
渡渉 としょう
fording (a river)
lội qua sông