診

シン/み.る

Kanji thứ 172 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

checkup; seeing; diagnose; examine

kiểm tra, chẩn đoán

Số nét

12

Bộ n

言

bộ ngôn

Cấu trúc

⿰言㐱

Cách đọc

On’yomi
シン
Kun’yomi
み.る

Gợi nhớ

Lời nói và hình ảnh dùng để khám bệnh và chẩn đoán.

Từ ví dụ

  • 診察 しんさつ

    medical examination

    khám bệnh

  • 診断 しんだん

    diagnosis

    chẩn đoán

  • 検診 けんしん

    medical checkup

    kiểm tra sức khỏe

Kanji N1 khác