妙

ミョウ・ビョウ/たえ

Kanji thứ 163 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

exquisite; strange; queer; mystery; miracle

tuyệt diệu, kỳ lạ

Số nét

7

Bộ n

女

bộ nữ

Cấu trúc

⿰女少

Cách đọc

On’yomi
ミョウ・ビョウ
Kun’yomi
たえ

Gợi nhớ

Người phụ nữ hiếm có thì thật tuyệt diệu và huyền bí.

Từ ví dụ

  • 微妙 びみょう

    subtle; delicate; tricky

    tinh tế, phức tạp

  • 巧妙 こうみょう

    ingenious; clever; adroit

    khéo léo, tinh xảo

  • 微妙に びみょうに

    subtly; delicately

    một cách tinh tế

Kanji N1 khác