源
ゲン/みなもと
Kanji thứ 157 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
source; origin
nguồn gốc
Số nét
13
Bộ n
氵
chấm thủy
Cấu trúc
⿰氵原
Cách đọc
- On’yomi
- ゲン
- Kun’yomi
- みなもと
Gợi nhớ
Nước bắt nguồn từ nơi khởi đầu của dòng suối.
Từ ví dụ
資源 しげん
resources
tài nguyên
語源 ごげん
etymology
từ nguyên
根源 こんげん
origin
nguồn gốc, căn nguyên