請
セイ・シン・ショウ/こ.う・う.ける
Kanji thứ 166 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
solicit; invite; ask
yêu cầu, thỉnh cầu
Số nét
15
Bộ n
言
bộ ngôn
Cấu trúc
⿰言青
Cách đọc
- On’yomi
- セイ・シン・ショウ
- Kun’yomi
- こ.う・う.ける
Gợi nhớ
Những lời xanh biếc dùng để thỉnh cầu và mời gọi.
Từ ví dụ
請求 せいきゅう
claim / demand
yêu cầu, đòi hỏi
請う こう
to request / beg
yêu cầu
請負 うけおい
contracting work
công việc khoán