挑
チョウ/いど.む
Kanji thứ 150 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
challenge; contend for; make love to
thách thức
Số nét
9
Bộ n
扌
thủ
Cấu trúc
⿰扌兆
Cách đọc
- On’yomi
- チョウ
- Kun’yomi
- いど.む
Gợi nhớ
Một bàn tay đọc được dấu hiệu và đưa ra thách thức.
Từ ví dụ
挑発 ちょうはつ
provocation; provocation
sự khiêu khích
挑む いどむ
to challenge; to defy
thách thức
挑み いどみ
challenge; defiance
thử thách