N5 Kho Kanji
80 kanji · chạm để xem cách đọc, mẹo nhớ và ví dụ
人PersonNgườiON: ジン・ニン · KUN: ひと · 2 nét
💡 Two strokes — a person walking with legs spread.
💡 Hai nét vẽ — một người đang bước đi với đôi chân dang rộng.
大Big / largeLớnON: ダイ・タイ · KUN: おお-きい・おお · 3 nét
💡 A person with arms spread wide — showing something BIG.
💡 Một người đang dang rộng đôi tay — cho thấy một thứ gì đó RẤT LỚN.
一OneMộtON: イチ・イツ · KUN: ひと・ひと-つ · 1 nét
💡 A single stroke — the number one.
💡 Một nét vạch đơn — đại diện cho số một.
分Minute / understandPhút / hiểuON: フン・ブン · KUN: わ-かる・わ-ける · 4 nét
💡 A knife dividing something — splitting time into minutes.
💡 Một con dao đang chia cắt thứ gì đó — phân chia thời gian thành từng phút.
見See / lookNhìn / thấyON: ケン · KUN: み-る・み-せる · 7 nét
💡 An eye on top of legs — a person watching carefully.
💡 Một con mắt nằm trên đôi chân — một người đang chăm chú theo dõi.
出Exit / come outLối ra / đi raON: シュツ・スイ · KUN: で-る・だ-す · 5 nét
💡 A plant pushing out of the ground — coming out.
💡 Một mầm cây đâm xuyên mặt đất — đang đi ra ngoài.
日Day / SunNgày / mặt trờiON: ニチ・ジツ · KUN: ひ・か · 4 nét
💡 A window with a crossbar — the sun shining through.
💡 Một khung cửa sổ có thanh ngang — ánh mặt trời chiếu rọi qua đó.
行Go / doĐi / làmON: コウ・ギョウ · KUN: い-く・おこな-う · 6 nét
💡 A crossroads — choosing which way to go.
💡 Một ngã tư — lựa chọn hướng đi cho chính mình.
前In front; beforePhía trước / trướcON: ゼン · KUN: まえ・まえ · 9 nét
💡 The boat (舟) stays in front — keep moving forward with the knife.
💡 Con thuyền dừng lại phía trước — tiếp tục tiến lên với con dao.
時Time / hourThời gian / giờON: ジ · KUN: とき · 10 nét
💡 Sun + temple — monks ring the temple bell to mark time.
💡 Mặt trời và ngôi chùa — các nhà sư rung chuông chùa để báo hiệu giờ giấc.
生Life / birthSự sống / sinhON: セイ・ショウ · KUN: い-きる・う-まれる・なま · 5 nét
💡 A plant sprouting from the soil — new life being born.
💡 Một mầm cây nhú lên từ đất — sự sống mới được sinh ra.
本Book / originSách / cội nguồnON: ホン · KUN: もと · 5 nét
💡 A tree with a mark at the base — the root of the tree.
💡 Một cái cây với dấu gạch ở gốc — cội nguồn của cây.
中Inside / middleBên trong / giữaON: チュウ · KUN: なか · 4 nét
💡 A box with an arrow through the center — right in the middle.
💡 Một cái hộp bị xuyên qua bởi một mũi tên ở giữa — ngay chính giữa.
今Now / presentBây giờON: コン・キン · KUN: いま · 4 nét
💡 A lid trapping something underneath — present moment captured.
💡 Một cái nắp đậy giữ chặt vật gì đó bên dưới — khoảnh khắc hiện tại được lưu giữ.
間Interval; spaceKhoảng cách / không gianON: カン・ケン · KUN: あいだ・ま・あい · 12 nét
💡 The sun peeks through the gate — the space in between.
💡 Mặt trời ló rạng qua cánh cổng — khoảng không ở giữa.
年YearNămON: ネン · KUN: とし · 6 nét
💡 A person carrying grain on their back — one harvest year.
💡 Một người đang cõng ngũ cốc trên lưng — một năm mùa màng thu hoạch.
子ChildCon / trẻ emON: シ・ス · KUN: こ · 3 nét
💡 A child with arms out and a round head.
💡 Một đứa trẻ với cái đầu tròn và đôi tay đang dang ra.
長Long / leaderDài / trưởngON: チョウ · KUN: なが-い・おさ · 8 nét
💡 Long flowing hair — the long hair of an elder leader.
💡 Mái tóc dài — mái tóc dài của một vị trưởng lão.
上Above / upTrên / phía trênON: ジョウ・ショウ · KUN: うえ・うわ・かみ・あ-げる · 3 nét
💡 An arrow pointing up from a baseline — upward!
💡 Một mũi tên chỉ lên trên từ đường cơ sở — hướng lên trên!
入Enter / put inVào / nhậpON: ニュウ · KUN: い-れる・はい-る · 2 nét
💡 An arrow pointing inward — entering through a gap.
💡 Một mũi tên chỉ vào trong — bước vào thông qua một khoảng trống.
後Behind; back; laterPhía sau; sauON: ゴ・コウ · KUN: のち・うし.ろ・うしろ・あと・おく.れる · 9 nét
💡 Both legs and threads drag behind — what comes after.
💡 Cả chân và chỉ đều kéo lê phía sau — những gì đến sau này.
気Spirit / energy / airTinh thần; năng lượng; không khíON: キ・ケ · KUN: — · 6 nét
💡 Steam rising — invisible energy, like air and spirit.
💡 Hơi nước bốc lên — năng lượng vô hình, như không khí và tinh thần.
来ComeĐếnON: ライ · KUN: く-る・き-たる · 7 nét
💡 Wheat stalks coming — grains coming in from the harvest.
💡 Những bông lúa mì đang đến — ngũ cốc thu hoạch được đưa về.
話Talk / storyNói; câu chuyệnON: ワ · KUN: はな-す・はなし · 13 nét
💡 Words + tongue — a tongue forming words in a story.
💡 Từ ngữ + cái lưỡi — chiếc lưỡi hình thành lời nói trong một câu chuyện.
女Woman / femalePhụ nữ; nữ giớiON: ジョ・ニョ · KUN: おんな・め · 3 nét
💡 A woman kneeling with arms extended gracefully.
💡 Một người phụ nữ quỳ gối với đôi tay dang ra duyên dáng.
国CountryĐất nước; quốc giaON: コク · KUN: くに · 8 nét
💡 A person with a spear inside a boundary — guarding the nation.
💡 Một người cầm giáo trong ranh giới — bảo vệ quốc gia.
金Gold / moneyVàng; tiềnON: キン・コン · KUN: かね・かな · 8 nét
💡 A roof sheltering gold nuggets in the ground.
💡 Một mái nhà che chở những thỏi vàng trong lòng đất.
高High / expensiveCao; đắt đỏON: コウ · KUN: たか-い・たか-める · 10 nét
💡 A tall tower with a mouth on top — shouting from high up.
💡 Một cái tháp cao với cái miệng ở trên — hét từ trên cao xuống.
下Below / downDưới; thấpON: カ・ゲ · KUN: した・しも・さ-がる・くだ-る · 3 nét
💡 An arrow pointing down from a baseline — downward!
💡 Một mũi tên chỉ xuống từ vạch cơ sở — hướng xuống dưới!
学Study / learnHọc; nghiên cứuON: ガク · KUN: まな-ぶ · 8 nét
💡 A child under a roof with hands — learning inside a school.
💡 Một đứa trẻ dưới mái nhà với đôi tay — học tập trong trường học.
先Before / ahead / teacherTrước; phía trước; giáo viênON: セン · KUN: さき・ま-ず · 6 nét
💡 A person walking with legs forward — going ahead first.
💡 Một người bước đi với đôi chân hướng về phía trước — đi đầu tiên.
外Outside / otherBên ngoài; khácON: ガイ・ゲ · KUN: そと・ほか・はず-れる · 5 nét
💡 Evening + divination — telling fortunes outside at dusk.
💡 Buổi chiều + bói toán — xem bói bên ngoài lúc hoàng hôn.
何WhatCái gìON: カ · KUN: なに・なん · 7 nét
💡 A person carrying something — asking what they're carrying.
💡 Một người đang mang thứ gì đó — hỏi xem họ đang mang cái gì.
男Man / maleĐàn ông; nam giớiON: ダン・ナン · KUN: おとこ · 7 nét
💡 Field + strength — a man working strong in the field.
💡 Cánh đồng + sức mạnh — một người đàn ông làm việc khỏe mạnh trên đồng ruộng.
名Name; noted; distinguished; reputationTên; danh tiếngON: メイ・ミョウ · KUN: な・な · 6 nét
💡 The evening (夕) calls out your name (口) to come home.
💡 Buổi tối gọi tên bạn để trở về nhà.
月Month / MoonTháng; mặt trăngON: ゲツ・ガツ · KUN: つき · 4 nét
💡 A crescent moon — like a window showing the moon.
💡 Một vầng trăng khuyết — như một ô cửa sổ nhìn thấy mặt trăng.
小SmallNhỏON: ショウ · KUN: ちい-さい・こ・お · 3 nét
💡 A short line with two small drops — tiny and small.
💡 Một nét ngắn với hai chấm nhỏ — nhỏ bé.
聞Hear / listenNgheON: ブン・モン · KUN: き-く・き-こえる · 14 nét
💡 An ear inside a gate — listening at the gate.
💡 Một cái tai bên trong cổng — lắng nghe tại cổng.
食Eat / foodĂn; thực phẩmON: ショク · KUN: た-べる・く-う · 9 nét
💡 A person bowing over a bowl — eating from a meal.
💡 Một người cúi đầu trên bát — ăn một bữa ăn.
書WriteViếtON: ショ · KUN: か-く · 10 nét
💡 A brush writing on paper — the act of writing.
💡 Một cây cọ đang viết trên giấy — hành động viết.
山MountainNúiON: サン · KUN: やま · 3 nét
💡 Three peaks — looks exactly like a mountain range.
💡 Ba đỉnh núi — trông giống hệt một dãy núi.
電ElectricityĐiệnON: デン · KUN: — · 13 nét
💡 Rain + lightning — electricity from the storm clouds.
💡 Mưa + sấm chớp — điện từ các đám mây giông.
二TwoHaiON: ニ · KUN: ふた・ふた-つ · 2 nét
💡 Two horizontal strokes stacked — two layers.
💡 Hai nét ngang xếp chồng — hai lớp.
車Car / vehicleXe cộON: シャ · KUN: くるま · 7 nét
💡 A top view of a cart with axle and wheels.
💡 Nhìn từ trên xuống của một chiếc xe có trục và bánh.
水WaterNướcON: スイ · KUN: みず · 4 nét
💡 Flowing water with droplets splashing sideways.
💡 Dòng nước chảy với những giọt nước bắn sang hai bên.
木Tree / woodCâyON: モク・ボク · KUN: き・こ · 4 nét
💡 A tree with a trunk and branches spreading up and roots down.
💡 Một cái cây với thân và cành vươn lên trên, rễ đâm xuống dưới.
母MotherMẹON: ボ · KUN: はは · 5 nét
💡 A woman with two dots — a mother nursing her children.
💡 Một người phụ nữ với hai dấu chấm — người mẹ đang cho con bú.
校SchoolTrường họcON: コウ · KUN: — · 10 nét
💡 Tree + mix — mixing knowledge at the wood-framed school.
💡 Cây + trộn — kết hợp tri thức tại ngôi trường khung gỗ.
父FatherChaON: フ · KUN: ちち · 4 nét
💡 A hand holding a stick — a father disciplining.
💡 Một bàn tay cầm cây gậy — người cha đang răn dạy con.
白WhiteTrắngON: ハク・ビャク · KUN: しろ・しろ-い · 5 nét
💡 A sun with a dot — the blinding white of the midday sun.
💡 Mặt trời với một dấu chấm — sắc trắng chói lòa của mặt trời ban trưa.
語Language / speakNgôn ngữON: ゴ · KUN: かた-る · 14 nét
💡 Words + mouth — speaking a language from your own mouth.
💡 Từ ngữ + miệng — nói một ngôn ngữ từ chính miệng bạn.
十TenMườiON: ジュウ・ジッ · KUN: とお・と · 2 nét
💡 A cross — ten fingers forming a plus sign.
💡 Một chữ thập — mười ngón tay tạo thành dấu cộng.
万Ten thousandMười nghìnON: マン・バン · KUN: — · 3 nét
💡 A scorpion spreading its legs — ten thousand steps.
💡 Một con bọ cạp đang dang chân — mười nghìn bước chân.
友FriendBạn bèON: ユウ · KUN: とも · 4 nét
💡 Two hands reaching toward each other — a friendly handshake.
💡 Hai bàn tay vươn về phía nhau — một cái bắt tay thân thiện.
川RiverSôngON: セン · KUN: かわ · 3 nét
💡 Three flowing lines — water flowing downstream.
💡 Ba đường chảy — nước chảy về hạ lưu.
三ThreeBaON: サン · KUN: み・み-つ · 3 nét
💡 Three horizontal strokes — like tally marks for three.
💡 Ba nét ngang — như các vạch kiểm đếm cho số ba.
天Heavens; sky; imperialBầu trờiON: テン · KUN: あまつ・あめ・あま · 4 nét
💡 One (一) line under the great (大) — the sky above everything.
💡 Một nét dưới chữ đại — bầu trời ở phía trên tất cả mọi thứ.
東EastHướng đôngON: トウ · KUN: ひがし · 8 nét
💡 The sun rising behind a tree — the sun rises in the east.
💡 Mặt trời mọc sau cái cây — mặt trời mọc ở hướng đông.
半Half; middle; odd number; semi-; part-Một nửaON: ハン · KUN: なか.ば · 5 nét
💡 Cut something in half with two slices — one on each side.
💡 Cắt thứ gì đó thành hai lát — mỗi bên một nửa.
北NorthPhương BắcON: ホク · KUN: きた · 5 nét
💡 Two people back-to-back — cold north, you turn your back.
💡 Hai người quay lưng vào nhau - phương Bắc lạnh lẽo, bạn quay lưng lại.
火FireLửaON: カ · KUN: ひ・ほ · 4 nét
💡 Flames rising from the ground — fire blazing.
💡 Ngọn lửa bốc lên từ mặt đất - ngọn lửa đang bùng cháy.
土Earth / soilĐấtON: ド・ト · KUN: つち · 3 nét
💡 A cross rising from the ground — a plant growing in soil.
💡 Một cây thập tự nhô lên từ mặt đất - cây cối mọc trong đất.
南SouthPhương NamON: ナン · KUN: みなみ · 9 nét
💡 Warm plants growing tall — the warm south.
💡 Cây cối ấm áp vươn cao - phương Nam ấm áp.
千ThousandMột nghìnON: セン · KUN: ち · 3 nét
💡 A person with a cross — 1000 people marching.
💡 Một người với hình chữ thập - một nghìn người đang diễu hành.
西WestPhương TâyON: セイ・サイ · KUN: にし · 6 nét
💡 A bird settling into its nest at sunset — west is where the sun sets.
💡 Chú chim quay về tổ lúc hoàng hôn - phương Tây là nơi mặt trời lặn.
毎EveryMỗi / mọiON: マイ · KUN: ごと・ごと.に · 6 nét
💡 Every person kneels under a roof — it happens every single time.
💡 Mọi người quỳ dưới một mái nhà - điều đó xảy ra mỗi lần.
休Rest; day off; retire; sleepNghỉ ngơiON: キュウ · KUN: やす.む・やす.まる・やす.める · 6 nét
💡 A person (人) leans against a tree (木) to rest.
💡 Một người dựa vào cái cây để nghỉ ngơi.
八EightSố támON: ハチ · KUN: や・や-つ・やっつ · 2 nét
💡 Two strokes spreading apart — like the number 8 split.
💡 Hai nét gạch tách rời nhau - giống như số tám bị chia ra.
読ReadĐọcON: ドク・トク · KUN: よ-む · 14 nét
💡 Words + selling — reading to get the meaning out.
💡 Chữ viết và việc bán hàng - đọc để lấy ý nghĩa.
五FiveSố nămON: ゴ · KUN: いつ・いつ-つ · 4 nét
💡 Looks like the Roman numeral V with a cross.
💡 Trông giống số La Mã V với một dấu thập.
四FourSố bốnON: シ · KUN: よ・よ-つ・よん · 5 nét
💡 A box with an X inside — four corners.
💡 Một chiếc hộp với dấu X bên trong - bốn góc.
百HundredMột trămON: ヒャク · KUN: — · 6 nét
💡 A one on top of a white box — 100 white squares.
💡 Số một trên một chiếc hộp trắng - 100 ô vuông trắng.
円Yen / circleĐồng Yên / Hình trònON: エン · KUN: まる-い · 4 nét
💡 A rounded box — a coin is round!
💡 Một chiếc hộp tròn - đồng xu thì tròn!
午Noon; sign of the horse; 11AM-1PM; seventh sign of Chinese zodiacBuổi trưaON: ゴ · KUN: うま · 4 nét
💡 Midday: the sun hangs high while the spirit (the vertical stroke) stands.
💡 Giữa trưa: mặt trời treo cao trong khi linh hồn (nét dọc) đứng thẳng.
七SevenSố bảyON: シチ · KUN: なな・なな-つ · 2 nét
💡 Looks like a bent number 7.
💡 Trông giống số 7 bị bẻ cong.
左Left (direction)Bên tráiON: サ · KUN: ひだり · 5 nét
💡 A hand holding a ruler on the left — left-handed craftsman.
💡 Một bàn tay cầm thước ở bên trái - người thợ thuận tay trái.
右Right (direction)Bên phảiON: ウ・ユウ · KUN: みぎ · 5 nét
💡 A hand reaching right to pick up food with the mouth.
💡 Một bàn tay vươn sang phải để đưa thức ăn vào miệng.
雨RainMưaON: ウ · KUN: あめ・あま · 8 nét
💡 Clouds with raindrops falling — rain!
💡 Những đám mây với giọt mưa rơi xuống - mưa!
六SixSố sáuON: ロク · KUN: む・む-つ・むっ-つ · 4 nét
💡 A hat on top of two legs — a person walking at 6am.
💡 Một chiếc mũ trên hai chân - một người đang đi bộ lúc 6 giờ sáng.
九NineChínON: キュウ・ク · KUN: ここの・ここの-つ · 2 nét
💡 A hook and a stroke — a cat with nine lives.
💡 Một cái móc và một nét – một con mèo có chín mạng.
How many kanji do I need for each JLPT level?
N5 starts at about 80 kanji. N4 adds roughly 170 more, N3 takes the total to around 370, N2 to about 750, and N1 requires a working knowledge of roughly 1,100.
What are the best ways to memorise kanji?
Learn the on and kun readings, then attach meaning with the mnemonic story for each character. Practise writing it so recall does not depend on recognition alone, and revisit it inside real example words.
Is there a stroke order guide?
Every entry shows a stroke count. Download the NihonGyan app for animated stroke order diagrams and per-character quizzes.