外
ガイ・ゲ/そと・ほか・はず-れる
Kanji thứ 32 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Outside / other
Bên ngoài; khác
Số nét
5
Bộ n
夕
tịch
Cấu trúc
⿰夕卜
Cách đọc
- On’yomi
- ガイ・ゲ
- Kun’yomi
- そと・ほか・はず-れる
Gợi nhớ
Buổi chiều + bói toán — xem bói bên ngoài lúc hoàng hôn.
Từ ví dụ
外国語 がいこくご
Foreign language
Ngoại ngữ
外出 がいしゅつ
Going out
Đi ra ngoài
以外 いがい
Other than / except
Ngoài ra; ngoại trừ