休
キュウ/やす.む・やす.まる・やす.める
Kanji thứ 67 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Rest; day off; retire; sleep
Nghỉ ngơi
Số nét
6
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻木
Cách đọc
- On’yomi
- キュウ
- Kun’yomi
- やす.む・やす.まる・やす.める
Gợi nhớ
Một người dựa vào cái cây để nghỉ ngơi.
Từ ví dụ
休み やすみ
day off; rest
Ngày nghỉ
休む やすむ
to rest; to be absent
Nghỉ ngơi
休暇 きゅうか
vacation; leave
Kỳ nghỉ