小
ショウ/ちい-さい・こ・お
Kanji thứ 37 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Small
Nhỏ
Số nét
3
Bộ n
小
tiểu
Cấu trúc
⿻亅八
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- ちい-さい・こ・お
Gợi nhớ
Một nét ngắn với hai chấm nhỏ — nhỏ bé.
Từ ví dụ
小学校 しょうがっこう
Elementary school
Trường tiểu học
小さい ちいさい
Small
Nhỏ
小説 しょうせつ
Novel
Tiểu thuyết