分

フン・ブン/わ-かる・わ-ける

Kanji thứ 4 trong tổng 80 của N5

Nghĩa

Minute / understand

Phút / hiểu

Số nét

4

Bộ n

刀

đao

Cấu trúc

⿱八刀

Cách đọc

On’yomi
フン・ブン
Kun’yomi
わ-かる・わ-ける

Gợi nhớ

Một con dao đang chia cắt thứ gì đó — phân chia thời gian thành từng phút.

Từ ví dụ

  • 五分 ごふん

    5 minutes

    5 phút

  • 気分 きぶん

    Feeling / mood

    Cảm giác / tâm trạng

  • 十分 じゅうぶん

    Enough / sufficient

    Đủ / đầy đủ

Kanji N5 khác