名
メイ・ミョウ/な・な
Kanji thứ 35 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Name; noted; distinguished; reputation
Tên; danh tiếng
Số nét
6
Bộ n
口
khẩu
Cấu trúc
⿱夕口
Cách đọc
- On’yomi
- メイ・ミョウ
- Kun’yomi
- な・な
Gợi nhớ
Buổi tối gọi tên bạn để trở về nhà.
Từ ví dụ
名 な
name; reputation; fame
Tên; danh tiếng
仮名 かな
kana script
Chữ Kana
名前 なまえ
name
Tên