克
コク/か.つ
Kanji thứ 563 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
overcome; kindly; skillfully
vượt qua; khắc phục
Số nét
7
Bộ n
儿
nhân đi
Cấu trúc
⿱古儿
Cách đọc
- On’yomi
- コク
- Kun’yomi
- か.つ
Gợi nhớ
Mười cái miệng và đôi chân cùng vượt qua khó khăn một cách khéo léo.
Từ ví dụ
克 かつ
to overcome
vượt qua
克服 こくふく
overcoming / conquest
khắc phục
克己 こっき
self-control
tự chủ