固

コ/かた(める)・かた(まる)

Kanji thứ 149 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

solid; firm; hard

rắn chắc; vững chắc

Số nét

8

Bộ n

囗

vi

Cấu trúc

⿴囗古

Cách đọc

On’yomi
コ
Kun’yomi
かた(める)・かた(まる)

Gợi nhớ

Được rào lại với nền móng cũ vững chắc tạo nên sự rắn chắc.

Từ ví dụ

  • 頑固 がんこ

    stubborn

    bướng bỉnh

  • 固体 こたい

    solid

    chất rắn

  • 固執 こしつ

    insistence, tenacity

    sự khăng khăng

Kanji N2 khác