競

キョウ・ケイ/きそ(う)・せ(る)

Kanji thứ 152 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

compete; race

cạnh tranh; đua

Số nét

20

Bộ n

立

lập

Cấu trúc

⿱竞竞

Cách đọc

On’yomi
キョウ・ケイ
Kun’yomi
きそ(う)・せ(る)

Gợi nhớ

Hai anh em đứng và chạy để cạnh tranh với nhau.

Từ ví dụ

  • 競争 きょうそう

    competition

    sự cạnh tranh

  • 競走 きょうそう

    race

    cuộc đua

  • 競技 きょうぎ

    sport; athletic event

    thể thao

Kanji N2 khác