俵
ヒョウ/たわら
Kanji thứ 933 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
bag; bale; sack; counter for bags
túi; bao; kiện
Số nét
10
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻表
Cách đọc
- On’yomi
- ヒョウ
- Kun’yomi
- たわら
Gợi nhớ
Con người và đồng hồ tạo thành một bao tải.
Từ ví dụ
俵 たわら
straw bag / bale
bao rơm
米俵 こめだわら
rice bale
bao gạo
土俵 どひょう
sumo ring
võ đài sumo