禅

ゼン・セン/しずか・ゆず.る

Kanji thứ 928 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

Zen; silent meditation

Thiền; thiền định

Số nét

13

Bộ n

礻

thần

Cấu trúc

⿱礻単

Cách đọc

On’yomi
ゼン・セン
Kun’yomi
しずか・ゆず.る

Gợi nhớ

Phước lành và sự đơn nhất tạo nên thiền định.

Từ ví dụ

  • 禅 ぜん

    Zen (Buddhism)

    Thiền

  • 禅寺 ぜんでら

    Zen temple

    chùa Thiền

  • 禅定 ぜんじょう

    meditative concentration

    sự tập trung thiền định

Kanji N1 khác