拉

ラツ・ラ・ロウ/らっ.する・ひし.ぐ・くだ.く

Kanji thứ 927 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

Latin; kidnap; crush

bắt cóc; nghiền nát

Số nét

8

Bộ n

扌

tay

Cấu trúc

⿰扌立

Cách đọc

On’yomi
ラツ・ラ・ロウ
Kun’yomi
らっ.する・ひし.ぐ・くだ.く

Gợi nhớ

Bàn tay và cái giá đỡ kết hợp để bắt cóc và nghiền nát.

Từ ví dụ

  • 拉致 らち

    abduction / kidnapping

    bắt cóc

  • 拉げる ししげる

    to strain / torment (rare)

    hành hạ

  • 拉馬 らば

    mule (rare)

    con la

Kanji N1 khác