茨

シ・ジ/いばら・かや・くさぶき

Kanji thứ 944 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

briar; thorn

bụi gai

Số nét

9

Bộ n

艹

cỏ

Cấu trúc

⿱艹次

Cách đọc

On’yomi
シ・ジ
Kun’yomi
いばら・かや・くさぶき

Gợi nhớ

Cỏ và giá trị thứ hai tạo nên một loài cây có gai.

Từ ví dụ

  • 茨 いばら

    briar / thorny plant

    bụi gai

  • 茨城 いばらき

    Ibaraki (pref.)

    Ibaraki (tỉnh)

  • 茨の道 いばらのみち

    path of thorns

    con đường đầy gai

Kanji N1 khác