煩
ハン・ボン/わずら.う・わずら.わす・うるさ.がる・うるさ.い
Kanji thứ 924 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
anxiety; trouble; worry; pain; ill
lo âu; phiền muộn
Số nét
13
Bộ n
火
hỏa
Cấu trúc
⿰火頁
Cách đọc
- On’yomi
- ハン・ボン
- Kun’yomi
- わずら.う・わずら.わす・うるさ.がる・うるさ.い
Gợi nhớ
Lửa và cái đầu kết hợp tạo nên sự lo âu và phiền muộn.
Từ ví dụ
煩う わずらう
to suffer from; to be plagued by
khổ sở; đau đớn
煩い わずらい
ailment; trouble; worry
phiền não; lo âu
煩雑 はんざつ
complicated; intricate
phức tạp