肖

ショウ/あやか.る

Kanji thứ 929 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

resemblance

sự tương đồng

Số nét

7

Bộ n

月

trăng

Cấu trúc

⿱⺌月

Cách đọc

On’yomi
ショウ
Kun’yomi
あやか.る

Gợi nhớ

Trăng nhỏ kết hợp lại biểu hiện sự tương đồng.

Từ ví dụ

  • 肖像 しょうぞう

    portrait

    chân dung

  • 不肖 ふしょう

    unworthy / humble me

    không xứng đáng

  • 肖んびる あやかる

    to emulate (luck)

    emulate

Kanji N1 khác