絞
コウ/しぼ.る・し.める・し.まる
Kanji thứ 409 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
strangle; constrict; wring
siết chặt; vắt; bóp nghẹt
Số nét
12
Bộ n
糹
mịch
Cấu trúc
⿰糹交
Cách đọc
- On’yomi
- コウ
- Kun’yomi
- しぼ.る・し.める・し.まる
Gợi nhớ
Sợi chỉ giao nhau siết chặt và bóp nghẹt vật thể.
Từ ví dụ
絞る しぼる
to wring / squeeze
vắt; bóp
絞首 こうしゅ
hanging (execution)
treo cổ
絞り しぼり
squeezed design (tie-dye)
thiết kế vắt