紋
モン
Kanji thứ 417 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
family crest; figures
gia huy; hoa văn
Số nét
10
Bộ n
糹
mịch
Cấu trúc
⿰糹文
Cách đọc
- On’yomi
- モン
Gợi nhớ
Sợi chỉ và hoa văn văn hóa tạo thành một gia huy.
Từ ví dụ
紋 もん
crest / pattern
gia huy
紋章 もんしょう
emblem / coat of arms
huy hiệu
家紋 かもん
family crest
gia huy dòng họ