娠
シン
Kanji thứ 401 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
with child; pregnancy
thai nghén; mang thai
Số nét
10
Bộ n
女
nữ
Cấu trúc
⿰女辰
Cách đọc
- On’yomi
- シン
Gợi nhớ
Một người phụ nữ tỉnh táo đang mang trong mình một đứa trẻ.
Từ ví dụ
妊娠 にんしん
pregnancy
mang thai
妊娠中 にんしんちゅう
pregnant
đang mang thai
妊娠反応 にんしんはんのう
pregnancy test
kiểm tra thai