添

テン/そ.える・そ.う

Kanji thứ 397 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

annexed; accompany; marry; suit; meet

đính kèm; thêm vào

Số nét

11

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵忝

Cách đọc

On’yomi
テン
Kun’yomi
そ.える・そ.う

Gợi nhớ

Nước từ thiên đàng ban xuống được thêm vào và đính kèm.

Từ ví dụ

  • 添削 てんさく

    correcting (written work)

    sửa chữa

  • 添付 てんぷ

    attachment (file)

    đính kèm

  • 口添え くちぞえ

    putting in a good word

    lời nói tốt

Kanji N1 khác