暑

ショ/あつ.い

Kanji thứ 399 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

Sultry; hot; summer heat

nóng nực; nắng hè

Số nét

12

Bộ n

日

nhật

Cấu trúc

⿱日者

Cách đọc

On’yomi
ショ
Kun’yomi
あつ.い

Gợi nhớ

Mặt trời chiếu xuống người lữ hành gây ra cái nóng oi ả.

Từ ví dụ

  • 暑い あつい

    hot (weather)

    Nóng

  • 猛暑 もうしょ

    intense heat; scorching summer

    Nắng nóng gay gắt

  • 猛暑 もうしょ

    intense heat

    Nắng nóng gay gắt

Kanji N1 khác