覆
フク/おお.う・くつがえ.す・くつがえ.る
Kanji thứ 418 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
capsize; cover; shade; mantle; be ruined
che phủ; lật úp
Số nét
18
Bộ n
覀
tây
Cấu trúc
⿱覀復
Cách đọc
- On’yomi
- フク
- Kun’yomi
- おお.う・くつがえ.す・くつがえ.る
Gợi nhớ
Sự phục hồi từ phương Tây bao phủ và làm lật úp mọi thứ.
Từ ví dụ
覆う おおう
to cover / wrap
che phủ
覆面 ふくめん
mask
mặt nạ
転覆 てんぷく
capsizing / overturning
lật úp