滋

ジ・シ

Kanji thứ 923 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

nourishing; more & more; be luxuriant; planting; turbidity

dinh dưỡng; sự nảy nở

Số nét

12

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵兹

Cách đọc

On’yomi
ジ・シ

Gợi nhớ

Nước và sự tăng trưởng mang lại dinh dưỡng và sự sung túc.

Từ ví dụ

  • 滋養 じよう

    nourishment

    dinh dưỡng

  • 滋味 じみ

    nutritious taste

    hương vị bổ dưỡng

  • 滋賀 しが

    Shiga (prefecture)

    tỉnh Shiga

Kanji N1 khác