剤

ザイ・スイ・セイ/かる・けず.る

Kanji thứ 251 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

dose; medicine; drug

liều lượng, thuốc

Số nét

10

Bộ n

刂

đao

Cấu trúc

⿰斉刂

Cách đọc

On’yomi
ザイ・スイ・セイ
Kun’yomi
かる・けず.る

Gợi nhớ

Một con dao cân bằng dùng để đo liều lượng thuốc.

Từ ví dụ

  • 薬剤 やくざい

    medicine; agent

    thuốc men, dược phẩm

  • 錠剤 じょうざい

    tablet

    viên thuốc

  • 解熱剤 げねつざい

    antipyretic

    thuốc hạ sốt

Kanji N1 khác