揮

キ/ふる.う

Kanji thứ 261 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

brandish; wave; wag; swing; shake

vung; vẫy; chỉ huy

Số nét

12

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌軍

Cách đọc

On’yomi
キ
Kun’yomi
ふる.う

Gợi nhớ

Một bàn tay chỉ huy binh lính đang vung lên và lắc mạnh.

Từ ví dụ

  • 指揮 しき

    command / conduct

    chỉ huy

  • 揮発 きはつ

    volatility

    bay hơi

  • 発揮 はっき

    display / show (ability)

    phát huy

Kanji N1 khác