陛

ヘイ

Kanji thứ 254 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

highness; steps (of throne)

bệ hạ, bậc cao quý

Số nét

10

Bộ n

阝

phụ

Cấu trúc

⿰阝坒

Cách đọc

On’yomi
ヘイ

Gợi nhớ

Leo lên những bậc thềm hoàng gia trên một mô đất.

Từ ví dụ

  • 陛下 へいか

    Your/His Majesty

    bệ hạ

  • 殿下 でんか

    His/Her Highness

    điện hạ

  • 下陛 かへい

    royal steps

    bậc thềm cung điện

Kanji N1 khác