徹

テツ

Kanji thứ 249 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

penetrate; clear; pierce; strike home; sit up (all night)

xuyên qua, thấu triệt

Số nét

15

Bộ n

彳

sách

Cấu trúc

⿲彳育攵

Cách đọc

On’yomi
テツ

Gợi nhớ

Một bước đi xuyên thấu hoàn toàn.

Từ ví dụ

  • 徹底 てってい

    thoroughness

    sự triệt để

  • 徹夜 てつや

    all-night vigil

    thức trắng đêm

  • 貫徹 かんてつ

    accomplishment / carrying through

    hoàn thành, đạt được

Kanji N1 khác