暇

カ/ひま・いとま

Kanji thứ 258 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

spare time; rest; leisure; time; leave of absence

thời gian rảnh, nghỉ ngơi

Số nét

13

Bộ n

日

nhật

Cấu trúc

⿰日叚

Cách đọc

On’yomi
カ
Kun’yomi
ひま・いとま

Gợi nhớ

Khoảng thời gian nghỉ ngơi có được dưới ánh mặt trời thật là nhàn rỗi.

Từ ví dụ

  • 暇 ひま

    free time / leisure

    thời gian rảnh

  • 暇つぶし ひまつぶし

    killing time

    giết thời gian

  • 不暇 ひか

    no time (rare)

    không có thời gian

Kanji N1 khác