瀬

ライ/せ

Kanji thứ 263 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

rapids; current; torrent; shallows; shoal

ghềnh thác; dòng nước

Số nét

19

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵頼

Cách đọc

On’yomi
ライ
Kun’yomi
せ

Gợi nhớ

Nước và cây nguyệt quế trôi mạnh qua dòng ghềnh thác.

Từ ví dụ

  • 瀬 せ

    rapids / shallows

    ghềnh thác

  • 一瀬 いっせ

    a stretch of rapids

    một đoạn ghềnh

  • 浅瀬 あさせ

    shoals / shallows

    chỗ nước nông

Kanji N1 khác